Nihongo

遠慮します(えんりょします、enryoshimasu)
- ngại

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ENRYO

遠慮

えんりょ

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

遠慮します (えんりょします, phiên âm: enryoshimasu) có nghĩa là "ngại" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:ngại
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:enryoshimasu

Hiragana:えんりょします

Thể lịch sự
(ます形)
えんりょします遠慮します。hesitate.
Thể từ điển
(辞書形)
遠慮するhesitate
Thể liên dụng
(て形)
遠慮して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
遠慮しないnot hesitate

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
遠慮したhesitated
Thể kết thúc
(終止形)
遠慮する。hesitate.
Thể điều kiện
(仮定形)
遠慮すればif hesitate
Thể ý chí
(意志形)
遠慮しよう !let's hesitate
Thể mệnh lệnh
(命令形)
遠慮しろ !hesitate !
Giải thích AI
Ý nghĩa

遠慮します có nghĩa là "từ chối", "khước từ" hoặc "làm ơn tha cho". Nó thể hiện sự lịch sự khi bạn muốn từ chối một lời đề nghị, một lời mời, hoặc một tình huống nào đó. Nó cũng có thể được dùng để thể hiện sự e dè, hoặc sự ngần ngại khi làm điều gì đó. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với người khác bằng cách tránh gây ra sự bất tiện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎すみません、今日は遠慮します。 Dịch: Xin lỗi, hôm nay tôi xin phép từ chối. ⚫︎お誘いはありがたいですが、遠慮させていただきます。 Dịch: Cảm ơn lời mời của bạn, nhưng tôi xin phép từ chối. ⚫︎辛いものは遠慮します。 Dịch: Tôi không ăn đồ cay.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 遠慮します khi bạn muốn từ chối một lời mời, một đề nghị hoặc một món ăn. ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng 遠慮します khi bạn cảm thấy ngại ngùng hoặc không thoải mái khi làm điều gì đó. ⚫︎ Nên sử dụng 遠慮します với thái độ lịch sự, thể hiện sự tôn trọng với người đối diện. Ví dụ, bạn có thể thêm các cụm từ như すみません (xin lỗi) hoặc ありがとうございます (xin cảm ơn) vào trước hoặc sau 遠慮します.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 遠慮 (えんりょ) ⚫︎ Hiragana: えんりょします ⚫︎ Katakana: (Không có dạng katakana thông dụng) ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) luôn là ます (します) khi ở dạng động từ. ⚫︎ Các biến thể: ▪︎ Dạng lịch sự: 遠慮いたします ▪︎ Dạng quá khứ: 遠慮しました ▪︎ Dạng phủ định: 遠慮しません ▪︎ Dạng mệnh lệnh (ít dùng): 遠慮しろ

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 断ります (ことわります): Từ chối ⚫︎ 辞退します (じたいします): Từ chối, khước từ (thường dùng trong các tình huống trang trọng) ⚫︎ 結構です (けっこうです): Được, ổn (nhưng có thể dùng để từ chối) ⚫︎ ご遠慮ください (ごえんりょください): Xin đừng, vui lòng từ chối (thường dùng cho người khác)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 承諾します (しょうだくします): Đồng ý ⚫︎ 受け入れます (うけいれます): Chấp nhận ⚫︎ 承ります (うけたまわります): Chấp nhận (khiêm nhường)

Ví dụ câu 1

このプレゼントは遠慮しておきます。 ・Bản dịch: Tôi xin phép không nhận món quà này. ・Giải thích: Thể hiện sự từ chối lịch sự với món quà.

Ví dụ câu 2

今日は少し疲れているので、飲み会は遠慮します。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi hơi mệt nên xin phép không tham gia buổi nhậu. ・Giải thích: Từ chối lời mời tham gia buổi nhậu vì lý do cá nhân.

Nguồn gốc

遠慮 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 遠 (えん) có nghĩa là "xa". ⚫︎ 慮 (りょ) có nghĩa là "suy nghĩ", "cân nhắc". Vì vậy, 遠慮 có thể hiểu là "suy nghĩ xa", "cân nhắc kỹ lưỡng" về một vấn đề, đặc biệt là xem xét những tác động đến người khác trước khi hành động. Việc 遠慮します thể hiện sự cẩn trọng, tôn trọng trong các mối quan hệ xã hội.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud