走ります(はしります、hashirimasu)
- chạy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HASHI
走
はし
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
走ります (はしります, phiên âm: hashirimasu) có nghĩa là "chạy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | chạy |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hashirimasu
Hiragana:はしります
Thể lịch sự (ます形) | はしります走ります。run. |
Thể từ điển (辞書形) | 走るrun |
Thể liên dụng (て形) | 走って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 走らないnot run |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 走ったran |
Thể kết thúc (終止形) | 走る。run. |
Thể điều kiện (仮定形) | 走ればif run |
Thể ý chí (意志形) | 走ろう !let's run |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 走れ !run ! |