走ります(はしります、hashirimasu)
- chạy
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HASHI
走
はし
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
走ります (はしります, phiên âm: hashirimasu) có nghĩa là "chạy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | chạy |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hashirimasu
Hiragana:はしります
Thể lịch sự (ます形) | はしります走ります。run. |
Thể từ điển (辞書形) | 走るrun |
Thể liên dụng (て形) | 走って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 走らないnot run |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 走ったran |
Thể kết thúc (終止形) | 走る。run. |
Thể điều kiện (仮定形) | 走ればif run |
Thể ý chí (意志形) | 走ろう !let's run |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 走れ !run ! |
Giải thích AI
走ります có nghĩa là "chạy" hoặc "di chuyển bằng cách chạy" trong tiếng Việt. Nó chỉ hành động di chuyển nhanh bằng cách sử dụng chân. Nó cũng có thể được dùng để chỉ sự vận hành của các phương tiện như xe cộ.
⚫︎私は公園を走ります Dịch: Tôi chạy trong công viên. ⚫︎犬が走ります Dịch: Con chó đang chạy. ⚫︎電車が走ります Dịch: Tàu đang chạy.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động di chuyển nhanh bằng đôi chân. ⚫︎Sử dụng để mô tả sự di chuyển của các phương tiện, ví dụ như xe ô tô, tàu hỏa. ⚫︎Khi ai đó hoặc vật gì đó đang thực hiện hành động "chạy".
⚫︎Chữ kanji: 走 ⚫︎Cách đọc (hiragana): はしります ⚫︎Cách viết với kanji (trong hầu hết các trường hợp): 走ります. ⚫︎Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là ります.
⚫︎駆け足します (kakeashi shimasu): Chạy bộ. ⚫︎走る (hasuru): (dạng từ điển) Chạy.
⚫︎歩きます (arukimasu): Đi bộ. ⚫︎止まります (tomarimasu): Dừng lại.
毎朝、私はジョギングを走ります ・Bản dịch: Mỗi buổi sáng, tôi chạy bộ. ・Giải thích: Câu này diễn tả thói quen chạy bộ vào mỗi buổi sáng.
子供たちは楽しそうに公園で走っています ・Bản dịch: Những đứa trẻ đang vui vẻ chạy trong công viên. ・Giải thích: Câu này diễn tả hành động chạy của trẻ em trong công viên. (走って là dạng -te của 走ります)
Từ "走" (chạy) trong tiếng Hán, vốn là một hình ảnh miêu tả hành động của con người hoặc động vật khi di chuyển nhanh bằng đôi chân.