毎朝(まいあさ、maiasa)
- mỗi sáng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MAIASA
毎朝
まいあさ
毎朝 (まいあさ, phiên âm: maiasa) có nghĩa là "mỗi sáng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | mỗi sáng |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
毎朝 có nghĩa là "mỗi buổi sáng" hoặc "hằng ngày vào buổi sáng". Nó chỉ hành động hoặc sự việc xảy ra thường xuyên vào buổi sáng. ⚫︎ Từ này thường được dùng để diễn tả thói quen, lịch trình, hoặc sự việc lặp đi lặp lại vào mỗi buổi sáng.
⚫︎毎朝、コーヒーを飲みます。 Dịch: Tôi uống cà phê mỗi buổi sáng. ⚫︎毎朝、7時に起きます。 Dịch: Tôi thức dậy lúc 7 giờ mỗi buổi sáng. ⚫︎[毎朝]、犬の散歩をします。 Dịch: Tôi dắt chó đi dạo mỗi buổi sáng.
⚫︎ Bạn sử dụng 毎朝 khi muốn nói về một hành động hoặc sự việc diễn ra thường xuyên vào buổi sáng. ⚫︎ Vị trí của 毎朝 trong câu thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, trước động từ. ⚫︎ Nó thích hợp trong các tình huống như kể về thói quen hàng ngày, kế hoạch, hoặc lịch trình.
⚫︎ Cách viết: 毎朝 (Kanji + Hiragana) ⚫︎ 毎 (Mai) có nghĩa là "mỗi" hoặc "hằng". ⚫︎ 朝 (Asa) có nghĩa là "buổi sáng". ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho 毎朝.
⚫︎ 毎日 (mainichi): "Mỗi ngày" (dùng cho cả ngày, không chỉ buổi sáng) ⚫︎ 毎朝の (maiasa no): "Vào mỗi buổi sáng" (dùng để bổ nghĩa cho danh từ) ⚫︎ 朝마다 (asa made): "Mỗi buổi sáng" (trong tiếng Hàn)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó diễn tả khoảng thời gian cụ thể. Tuy nhiên, có thể sử dụng các từ chỉ thời gian khác như: ⚫︎ 昼 (hiru): Buổi trưa ⚫︎ 夜 (yoru): Buổi tối ⚫︎ 週末 (shūmatsu): Cuối tuần
毎朝、日本語の勉強をします。 ・Bản dịch: Tôi học tiếng Nhật mỗi buổi sáng. ・Giải thích: Câu này diễn tả thói quen học tiếng Nhật vào buổi sáng.
毎朝、ニュースを見ます。 ・Bản dịch: Tôi xem tin tức mỗi buổi sáng. ・Giải thích: Câu này diễn tả thói quen xem tin tức vào buổi sáng.
毎 (mai) có nguồn gốc từ tiếng Hán, nghĩa là "mỗi" hoặc "hằng". 朝 (asa) là từ tiếng Nhật cổ chỉ buổi sáng. Khi kết hợp lại tạo thành 毎朝, diễn tả thói quen hoặc sự việc diễn ra vào mỗi buổi sáng.