Nihongo

学生であれ社会人であれ学び続けることが大切です。
- Dù là học sinh hay người đi làm, việc tiếp tục học hỏi vẫn rất quan trọng.

学生であれ社会人であれ学び続けることが大切です。
Dù là học sinh hay người đi làm, việc tiếp tục học hỏi vẫn rất quan trọng.

Câu tiếng Nhật "学生であれ社会人であれ学び続けることが大切です。" có nghĩa là "Dù là học sinh hay người đi làm, việc tiếp tục học hỏi vẫn rất quan trọng.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Cao.

Cấp độ: N1 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

学生であれ社会人であれ学び続けることが大切です。 meaning: Dù là học sinh hay người đi làm thì việc tiếp tục học hỏi là quan trọng.

~であれ~であれ

Đây là cấu trúc ngữ pháp N1, thể hiện sự bao hàm, lựa chọn hoặc đồng thời chấp nhận cả hai vế. Nó có nghĩa là "dù...hay...thì cũng...". ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ/Tính từ-na + である/であれ + Danh từ/Tính từ-na + である/であれ ⚫︎ Lưu ý: * であれlà dạng mệnh đề của である, thể hiện sự cứng rắn hơn. * Có thể dùng ~であろうと~であろうとvới ý nghĩa tương tự, nhưng mức độ trang trọng hơn. * Thường được sử dụng để thể hiện sự trung lập, không thiên vị. ⚫︎ Ví dụ: * 男であれ女であれ、平等に扱われるべきだ。 (Dù là nam hay nữ, đều nên được đối xử bình đẳng.) * 晴れであれ雨であれ、予定通りに出発します。 (Dù trời nắng hay mưa, chúng tôi vẫn khởi hành theo kế hoạch.)

学び続ける

Đây là một ví dụ về việc kết hợp động từ. ⚫︎ Cấu trúc: Động từ (bỏ ます) + 続ける ⚫︎ Ý nghĩa: Tiếp tục làm gì đó, duy trì hành động nào đó. ⚫︎ Cách dùng: Thường dùng với các động từ chỉ hành động lặp đi lặp lại hoặc kéo dài. ⚫︎ Ví dụ: * 彼は毎日日本語を学び続けている。 (Anh ấy đang tiếp tục học tiếng Nhật mỗi ngày.) * この音楽は、聞いていると心が癒され、聴き続けていたくなる。 (Âm nhạc này chữa lành tâm hồn, và tôi muốn nghe tiếp.)

ことが大切です

Đây là một cấu trúc quan trọng thường thấy trong văn viết và các bài luận. ⚫︎ Cấu trúc: Động từ thể từ điển/Tính từ-i/Tính từ-na + こと + が + 大切です/必要です/重要です... ⚫︎ Ý nghĩa: Việc làm gì đó là quan trọng/cần thiết/quan trọng... ⚫︎ Giải thích: * こと ở đây danh hóa động từ hoặc tính từ, biến chúng thành danh từ. * がlà trợ từ chủ ngữ, chỉ ra chủ thể của câu. * 大切です (quan trọng) là một tính từ-na. ⚫︎ Ví dụ: * 健康のためには、バランスの取れた食事をすることが大切です。 (Để có sức khỏe tốt, việc có một chế độ ăn uống cân bằng là quan trọng.) * 成功するためには、努力を続けることが重要です。 (Để thành công, việc tiếp tục nỗ lực là quan trọng.)

Conjunction "けれど" (けれど/けれど・けれども/けど)

Trong câu này, không có nhưng chúng ta nên biết về "けれど" (kết hợp với việc học hỏi ở trình độ N1). ⚫︎ Ý nghĩa: "Tuy nhiên", "nhưng" (đặt ở cuối câu hoặc giữa câu) ⚫︎ Cấu trúc: (Câu 1) +けれど/(けれど・けれども/けど) + (Câu 2) * Câu 1 và Câu 2 có thể có quan hệ đối lập. ⚫︎ So sánh: * が: Cảm giác nhẹ nhàng hơn, dùng trong văn nói nhiều hơn. * けれど: Trang trọng hơn, dùng trong văn viết. * けれども: Trang trọng nhất. * けど: Dạng rút gọn, thường dùng trong văn nói. ⚫︎ Ví dụ: * 勉強したけれど、試験に合格できなかった。 (Tôi đã học, nhưng không thể đỗ kỳ thi.) * 彼は真面目だけど、少し頑固だ。 (Anh ấy nghiêm túc, nhưng hơi bảo thủ.)

Menu