続けます(つづけます、tsuzukemasu)
- tiếp tục (tha)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TSUZU
続
つづ
KE
け
け
MA
ま
ま
SU
す
す
続けます (つづけます, phiên âm: tsuzukemasu) có nghĩa là "tiếp tục (tha)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | tiếp tục (tha) |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:tsuzukemasu
Hiragana:つづけます
Thể lịch sự (ます形) | つづけます続けます。continue (transitive). |
Thể từ điển (辞書形) | 続けるcontinue (transitive) |
Thể liên dụng (て形) | 続けて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 続けないnot continue (transitive) |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 続けたcontinue (transitive))ed |
Thể kết thúc (終止形) | 続ける。continue (transitive). |
Thể điều kiện (仮定形) | 続ければif continue (transitive) |
Thể ý chí (意志形) | 続けよう !let's continue (transitive) |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 続けろ !continue (transitive) ! |
Giải thích AI
続けます có nghĩa là "tiếp tục", "tiếp diễn", "duy trì" hoặc "làm tiếp". Nó diễn tả hành động, trạng thái hoặc tình huống nào đó vẫn tiếp tục diễn ra sau một khoảng thời gian. Nó có thể áp dụng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, học tập, đến thói quen hàng ngày.
⚫︎毎日日本語を勉強し続けます。 Dịch: Tôi sẽ tiếp tục học tiếng Nhật mỗi ngày. ⚫︎雨が降り続けています。 Dịch: Trời vẫn đang mưa. ⚫︎このプロジェクトを最後まで続けます。 Dịch: Tôi sẽ tiếp tục dự án này đến cùng.
⚫︎続けます thường được sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc một hành động nào đó vẫn đang được thực hiện, hoặc sẽ tiếp tục được thực hiện trong tương lai. ⚫︎ Nó có thể đi kèm với các động từ khác để diễn tả sự tiếp diễn của hành động. Ví dụ: 食べ続けます (tiếp tục ăn), 走り続けます (tiếp tục chạy). ⚫︎ Ngoài ra, 続けます cũng có thể được sử dụng với các danh từ để diễn tả việc duy trì một trạng thái hoặc tình huống. Ví dụ: 健康を続けます (duy trì sức khỏe). ⚫︎ Trong giao tiếp, bạn có thể sử dụng 続けます để bày tỏ ý định, kế hoạch, hoặc để mô tả những gì đang xảy ra. ⚫︎ Cần lưu ý rằng, 続けます là thể ます (masu-form) của động từ 続ける (tsuzukeru), có nghĩa là "tiếp tục".
⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana: つづけます. ⚫︎ Kanji của từ này là 続けます. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) trong trường hợp này là けます. ⚫︎ Các dạng chia khác bao gồm: ・Thể từ điển: 続ける (tsuzukeru) ・Thể -te: 続けて (tsuzukete) ・Thể quá khứ: 続けました (tsuzukemashita) ・Thể phủ định: 続けません (tsuzukemasen) ・Thể mệnh lệnh: 続けなさい (tsuzukenasai)
⚫︎ 継続します (keizoku shimasu): cũng có nghĩa là "tiếp tục", nhưng thường trang trọng hơn. ⚫︎ 続ける (tsuzukeru): động từ gốc, có nghĩa tương tự. ⚫︎ 持続します (jizoku shimasu): diễn tả sự "duy trì" hoặc "kéo dài" một cách liên tục.
⚫︎ やめます (yamemasu): "dừng lại", "bỏ". ⚫︎ 終わります (owarimasu): "kết thúc". ⚫︎ 中断します (chuudan shimasu): "tạm dừng".
明日もこの仕事を続けます。 ・Bản dịch: Ngày mai tôi sẽ tiếp tục công việc này. ・Giải thích: Câu này thể hiện ý định tiếp tục công việc vào ngày hôm sau.
頑張って、日本語の勉強を続けます。 ・Bản dịch: Cố gắng lên, tôi sẽ tiếp tục học tiếng Nhật. ・Giải thích: Câu này thể hiện quyết tâm tiếp tục việc học tiếng Nhật.
⚫︎ Động từ 続ける (tsuzukeru) được tạo thành từ kanji 続 (tsu-zuk-), mang ý nghĩa "tiếp tục" hoặc "kết nối", và hậu tố động từ ける (keru). Kanji 続 kết hợp với các thành phần khác tạo nên nghĩa "tiếp tục" hoặc "kéo dài".