学生(がくせい、gakusei)
- sinh viên
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GAKUSEI
学生
がくせい
学生 (がくせい, phiên âm: gakusei) có nghĩa là "sinh viên" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | sinh viên |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
学生 có nghĩa là "học sinh" hoặc "sinh viên". Nó dùng để chỉ những người đang theo học tại các trường học, từ tiểu học đến đại học. 学生 có thể là học sinh ở cấp bậc phổ thông (trung học cơ sở, trung học phổ thông) hoặc sinh viên đại học, cao đẳng.
⚫︎私は大学生です。 ⚫︎Dịch: Tôi là sinh viên đại học. ⚫︎彼は高校の学生です。 ⚫︎Dịch: Anh ấy là học sinh cấp 3.
Bạn có thể sử dụng 学生 để nói về bản thân mình hoặc người khác, trong các tình huống như: ⚫︎ Giới thiệu về nghề nghiệp/vị trí hiện tại của bạn. ⚫︎ Nói về ai đó đang đi học. ⚫︎ Khi bạn cần phân biệt một người với người khác dựa trên việc họ có phải là 学生 hay không.
学生 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 学生 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): がくせい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.
Có thể không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng các từ liên quan, tùy thuộc vào ngữ cảnh: ⚫︎ 生徒 (seito): Học sinh (thường dùng cho cấp tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông) ⚫︎ 学生 (gakusei): 学生(dùng chung cho các cấp) ⚫︎ 大学生 (daigakusei): Sinh viên đại học. ⚫︎ 留学生 (ryuugakusei): Lưu học sinh.
Các từ trái nghĩa có thể là: ⚫︎ 先生 (sensei): Giáo viên ⚫︎ 会社員 (kaishain): Nhân viên công ty ⚫︎ 社会人 (shakaijin): Người đi làm
彼は学生の時、とても優秀でした。 ⚫︎ Bản dịch: Anh ấy đã rất xuất sắc khi còn là học sinh. ⚫︎ Giải thích: Câu này sử dụng 学生 để chỉ quá khứ, khi người đó còn là một 学生.
私の弟は来年、学生になります。 ⚫︎ Bản dịch: Em trai tôi sẽ trở thành học sinh vào năm tới. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho thấy người em trai sẽ bắt đầu cuộc sống của một 学生.
Từ "学生" được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ "学 (gaku)": Học, nghiên cứu. ⚫︎ "生 (sei)": Sống, sinh ra, người. Ghép lại, nó có nghĩa là "người đang học" hoặc "người đang theo học".