Nihongo

学びます(まなびます、manabiまsu)
- học

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MANA

学

まな

BI

び

び

MA

ま

ま

SU

す

す

学びます (まなびます, phiên âm: manabiまsu) có nghĩa là "học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:học
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:manabiまsu

Hiragana:まなびます

Thể lịch sự
(ます形)
まなびます学びます。learn.
Thể từ điển
(辞書形)
学ぶlearn
Thể liên dụng
(て形)
学んで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
学ばないnot learn

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
学んだlearned
Thể kết thúc
(終止形)
学ぶ。learn.
Thể điều kiện
(仮定形)
学べばif learn
Thể ý chí
(意志形)
学ぼう !let's learn
Thể mệnh lệnh
(命令形)
学べ !learn !
Giải thích AI
Ý nghĩa

学びます có nghĩa là "học", "nghiên cứu" hoặc "học hỏi". Nó thể hiện hành động tiếp thu kiến thức, kỹ năng, hoặc kinh nghiệm thông qua việc học tập, nghiên cứu, hoặc thực hành. Nó nhấn mạnh quá trình thu thập thông tin và hiểu biết mới. 学びます có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc học ở trường, học một kỹ năng mới, đến việc tìm hiểu về một chủ đề cụ thể.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本語を学びます。 Dịch: Tôi học tiếng Nhật. ⚫︎新しい料理のレシピを学びます。 Dịch: Tôi học công thức nấu ăn mới. ⚫︎歴史について学びます。 Dịch: Tôi tìm hiểu về lịch sử.

Cách sử dụng

Bạn dùng 学びます khi bạn muốn diễn đạt việc ai đó đang tham gia vào quá trình học tập hoặc nghiên cứu một cái gì đó. Nó được sử dụng trong các tình huống trang trọng và không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Bạn có thể dùng nó để nói về việc học ở trường, học một kỹ năng, hoặc tự học một chủ đề yêu thích.

Cách viết

学びます được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: まなびます ⚫︎ Kanji: 学びます Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào. Okurigana (hiragana thêm vào sau kanji) luôn là "びます".

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 勉強します (べんきょうします): học, học tập (thường dùng trong bối cảnh học ở trường). ⚫︎ 習います (ならいます): học, học tập (thường dùng khi học từ một người hướng dẫn hoặc thầy cô). ⚫︎ 学習します (がくしゅうします): học, học tập (nghiên cứu một cách có hệ thống).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì học tập là một quá trình liên tục. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động không liên quan đến việc học, ví dụ như: ⚫︎ 忘れます (わすれます): quên. ⚫︎ 放棄します (ほうきします): từ bỏ.

Ví dụ câu 1

学校で数学を学びます。 ・Bản dịch: Tôi học toán ở trường. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc 学びます(học) môn toán ở môi trường trường học.

Ví dụ câu 2

新しい文化について学びたいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn tìm hiểu về một nền văn hóa mới. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn 学びます(học hỏi) về một khía cạnh văn hóa.

Nguồn gốc

Chữ kanji 学 có nghĩa là "học", "nghiên cứu". Chữ びます là một phần của động từ, thể hiện thì hiện tại đơn. Cấu trúc này, kết hợp với các thành tố khác, tạo thành động từ 学びます, có nghĩa là hành động học tập.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud