Nihongo

前回の成功はみんなの協力の結果に他ならない。
- Thành công lần trước chính là nhờ sự hợp tác của mọi người.

前回の成功はみんなの協力の結果に他ならない。
Thành công lần trước chính là nhờ sự hợp tác của mọi người.

Câu tiếng Nhật "前回の成功はみんなの協力の結果に他ならない。" có nghĩa là "Thành công lần trước chính là nhờ sự hợp tác của mọi người.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Trung.

Cấp độ: N1 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

前回の成功はみんなの協力の結果に他ならない。 Ý nghĩa: Thành công lần trước chẳng qua chỉ là kết quả của sự hợp tác của mọi người.

~に他ならない (~にほかならない)

Diễn giải: Cấu trúc ngữ pháp ~に他ならない mang nghĩa "chẳng qua chỉ là...", "không gì khác ngoài...". Nó dùng để nhấn mạnh, khẳng định rằng điều gì đó chỉ đơn thuần là kết quả, nguyên nhân, hoặc một trạng thái cụ thể. ⚫︎ Cấu trúc: * Danh từ + に他ならない * Thể thường (普通形) + に他ならない (khi động từ, tính từ hoặc danh từ hóa) ⚫︎ Ví dụ: * 彼の成功は努力の賜物に他ならない。 (Thành công của anh ấy chẳng qua chỉ là kết quả của sự nỗ lực.) * あの時の決断は、若さゆえの過ちに他ならなかった。 (Quyết định vào lúc đó chẳng qua chỉ là sai lầm do sự trẻ tuổi.) * Trong câu ví dụ ban đầu, 結果に他ならない có nghĩa là "chỉ là kết quả".

名詞+の

Diễn giải: "の" (no) là một trợ từ quan trọng trong tiếng Nhật, thường được dùng để nối hai danh từ lại với nhau. Trong trường hợp này, danh từ đứng trước "の" sẽ đóng vai trò là danh từ bổ nghĩa cho danh từ đứng sau. ⚫︎ Cấu trúc: Danh từ 1 + の + Danh từ 2 * Danh từ 1 bổ nghĩa cho Danh từ 2. ⚫︎ Ví dụ: * 私の友達 (Bạn của tôi) * 前回の成功 (Thành công lần trước) - Trong câu gốc, "前回の" (zenkai no) ở đây là một cụm danh từ bổ nghĩa cho "成功" (seikou - sự thành công).

結果 (けっか) - Kết quả

Diễn giải: 結果 (kekka) có nghĩa là "kết quả". Đây là một danh từ thường dùng trong tiếng Nhật, được sử dụng để chỉ kết quả cuối cùng của một hành động, quá trình, hoặc sự kiện nào đó. ⚫︎ Ví dụ: * 試験の結果 (Kết quả thi) * 調査の結果 (Kết quả điều tra) * Trong câu gốc, 結果 đóng vai trò là một phần quan trọng, biểu thị yếu tố quyết định của sự thành công.

協力 (きょうりょく) - Hợp tác

Diễn giải: 協力 (kyouryoku) có nghĩa là "hợp tác". Đây là một danh từ chỉ hành động cùng nhau làm việc, giúp đỡ lẫn nhau để đạt được mục tiêu chung. ⚫︎ Ví dụ: * みんなの協力が必要です。 (Cần sự hợp tác của mọi người.) * 国際協力 (Hợp tác quốc tế) * Trong câu gốc, "みんなの協力" (minna no kyouryoku - sự hợp tác của mọi người) chỉ ra yếu tố quan trọng dẫn đến thành công.

Menu