Nihongo

前回(ぜんかい、zenkai)
- lần trước

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ZENKAI

前回

ぜんかい

前回 (ぜんかい, phiên âm: zenkai) có nghĩa là "lần trước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:lần trước
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

前回 có nghĩa là "lần trước", "lần trước đó", hoặc "lần trước đây". Nó chỉ một sự kiện, thời điểm, hoặc một trạng thái đã xảy ra trước hiện tại. 前回 thường được dùng để chỉ một sự kiện cụ thể trong quá khứ gần hoặc xa hơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 前回の会議 Dịch: Cuộc họp lần trước ⚫︎ 前回の旅行は楽しかった Dịch: Chuyến đi lần trước rất vui. ⚫︎ 前回の宿題を提出しましたか? Dịch: Bạn đã nộp bài tập về nhà lần trước chưa?

Cách sử dụng

前回 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để ám chỉ một sự kiện đã xảy ra trước đó. Nó có thể được dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong các bài viết, hoặc trong các báo cáo chính thức. Bạn có thể sử dụng 前回 khi bạn muốn tham khảo một sự kiện trong quá khứ liên quan đến hiện tại.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji là 前回. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): ぜんかい Không có cách viết khác hoặc biến thể chính. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 前 (まえ): trước, về trước ⚫︎ 以前 (いぜん): trước đây, hồi trước ⚫︎ 先 (さき): trước, phía trước ⚫︎ 先回 (せんかい): lần trước (từ này ít phổ biến hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 今回 (こんかい): lần này ⚫︎ 次回 (じかい): lần tới, lần sau

Ví dụ câu 1

前回の試験は難しかったですね。 ・Bản dịch: Kỳ thi lần trước khó nhỉ. ・Giải thích: Câu này dùng 前回 để nói về kỳ thi đã diễn ra trong quá khứ và bày tỏ ý kiến về độ khó của nó.

Ví dụ câu 2

前回の反省を活かして、今回はもっと頑張りましょう。 ・Bản dịch: Hãy phát huy những điểm yếu của lần trước, lần này chúng ta cùng cố gắng hơn nhé. ・Giải thích: Câu này sử dụng 前回 để chỉ ra những sai sót của lần trước và khuyến khích hành động tốt hơn trong lần này.

Nguồn gốc

前回 được tạo thành từ hai thành phần: 前 (zen) có nghĩa là "trước" và 回 (kai) có nghĩa là "lần". Ghép lại, nó có nghĩa đen là "lần trước" hoặc "lần trước đó".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud