Nihongo

協力します(きょうりょくします、kyouryokushimasu)
- hợp tác

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KYOURYOKU

協力

きょうりょく

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

協力します (きょうりょくします, phiên âm: kyouryokushimasu) có nghĩa là "hợp tác" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N3 Thấp.

Nghĩa:hợp tác
Cấp độ:N3 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kyouryokushimasu

Hiragana:きょうりょくします

Thể lịch sự
(ます形)
きょうりょくします協力します。cooperate.
Thể từ điển
(辞書形)
協力するcooperate
Thể liên dụng
(て形)
協力して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
協力しないnot cooperate

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
協力したcooperated
Thể kết thúc
(終止形)
協力する。cooperate.
Thể điều kiện
(仮定形)
協力すればif cooperate
Thể ý chí
(意志形)
協力しよう !let's cooperate
Thể mệnh lệnh
(命令形)
協力しろ !cooperate !
Giải thích AI
Ý nghĩa

協力します có nghĩa là "hợp tác", "cộng tác", "giúp đỡ", hoặc "cùng chung sức" để hoàn thành một việc gì đó. Nó thể hiện sự sẵn lòng tham gia và hỗ trợ người khác hoặc một nhóm người để đạt được mục tiêu chung. Việc sử dụng 協力します hàm ý sự chủ động và tích cực trong việc hỗ trợ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎仕事を手伝うために、協力します。 Dịch: Tôi sẽ hợp tác để giúp đỡ công việc. ⚫︎プロジェクトを成功させるために、全員で協力します。 Dịch: Tất cả chúng ta sẽ cùng nhau hợp tác để dự án thành công. ⚫︎問題解決に協力しますか? Dịch: Bạn có muốn hợp tác để giải quyết vấn đề không?

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 協力します trong nhiều tình huống khác nhau, khi bạn muốn bày tỏ sự sẵn lòng hỗ trợ, đề nghị giúp đỡ, hoặc tham gia vào một hoạt động chung. Bạn có thể sử dụng nó trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng. Khi sử dụng, hãy thêm các tiểu từ và các thành phần khác của câu để làm rõ ngữ cảnh và đối tượng bạn muốn hỗ trợ. Lưu ý về mức độ lịch sự khi sử dụng, chẳng hạn dùng thể lịch sự ます hoặc thể từ điển.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Kanji là 協力, và được chia ra làm hai chữ 協 (kyo - hiệp, hợp tác) và 力 (ryoku - lực, sức mạnh). ⚫︎ Cách viết Hiragana là きょうりょくします. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là します khi ở dạng động từ. ⚫︎ Các dạng chia động từ khác bao gồm: 協力します (dạng lịch sự hiện tại/tương lai), 協力しました (quá khứ lịch sự), 協力しない (dạng phủ định), 協力すれば (nếu… thì). ⚫︎ Một số dạng khác của từ: 協力 (danh từ, sự hợp tác), 協力的な (tính từ đuôi な, tính hợp tác).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 手伝います (tetasimasu): giúp đỡ, hỗ trợ (có phần thân mật hơn) ⚫︎ サポートします (sapo-to shimasu): hỗ trợ (mượn từ tiếng Anh, mang tính chuyên nghiệp) ⚫︎ 共同します (kyōdō shimasu): cùng chung, cùng làm ⚫︎ 連携します (renkei shimasu): liên kết, hợp tác (thường trong công việc, tổ chức)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu theo hướng đối lập là từ chối giúp đỡ hoặc không tham gia. ⚫︎ Các từ có thể dùng: 邪魔します (jama shimasu - làm phiền, cản trở), 妨げます (samatagemasu - cản trở).

Ví dụ câu 1

何か困ったことがあれば、いつでも協力します。 ・Bản dịch: Nếu bạn có bất cứ vấn đề gì, tôi sẽ luôn giúp đỡ. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự sẵn lòng hỗ trợ bất cứ khi nào người khác cần.

Ví dụ câu 2

チームワークを高めるために、みんなで協力します。 ・Bản dịch: Để nâng cao tinh thần đồng đội, tất cả chúng ta sẽ cùng nhau hợp tác. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hợp tác trong một nhóm.

Nguồn gốc

協力 là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa chữ "協" (hiệp) có nghĩa là "cùng nhau" và chữ "力" (lực) có nghĩa là "sức mạnh". Ý nghĩa của từ này bắt nguồn từ việc kết hợp sức mạnh và nỗ lực của nhiều người để đạt được một mục tiêu chung.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud