Nihongo

私が見る限りおじいさんは元気です。
- Theo tôi thấy thì ông cụ trông khỏe mạnh.

私が見る限りおじいさんは元気です。
Theo tôi thấy thì ông cụ trông khỏe mạnh.

Câu tiếng Nhật "私が見る限りおじいさんは元気です。" có nghĩa là "Theo tôi thấy thì ông cụ trông khỏe mạnh.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Cao.

Cấp độ: N3 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

私が見る限りおじいさんは元気です。 meaning: Theo như tôi thấy, ông nội vẫn khỏe.

~限り (かぎり) – "Trong phạm vi...", "Chừng nào..."

⚫︎ Đây là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả sự việc xảy ra trong phạm vi, giới hạn của một hành động, trạng thái hoặc thông tin nào đó. ⚫︎ Cấu trúc: [V-る/V-た/N + の] 限り ⚫︎ Ý nghĩa: "Trong phạm vi... thì...", "Chừng nào... thì..." ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 知っている限りでは、彼は嘘をついていない。 - Theo như tôi biết thì anh ấy không nói dối. ⚫︎ 私が生きている限り、あなたを守ります。 - Chừng nào tôi còn sống, tôi sẽ bảo vệ bạn. ⚫︎ Trong câu đã cho, 見る (miru - xem, nhìn) được chia ở dạng từ điển (る-form) và kết hợp với 限り để tạo thành 見る限り, có nghĩa là "trong phạm vi tôi nhìn thấy", "theo như tôi thấy".

Topic marker は (wa) – Trợ từ chủ đề

⚫︎ Trợ từ は (wa) được dùng để đánh dấu chủ đề của câu. Chủ đề là thông tin chính mà câu nói đến. ⚫︎ Vị trí: Đặt sau danh từ, cụm danh từ hoặc mệnh đề. ⚫︎ Ý nghĩa: Thường được dịch là "về...", "thì...", hoặc không cần dịch trực tiếp. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 私は学生です。 - Tôi là học sinh (Về tôi, tôi là học sinh). ⚫︎ この本は面白いです。 - Quyển sách này thì thú vị. ⚫︎ Trong câu đã cho, おじいさん (ojii-san - ông) là chủ đề, và は (wa) đứng sau để đánh dấu.

Adjectival noun 元気 (genki) – "Khỏe, khỏe mạnh"

⚫︎ 元気 (genki) là một tính từ đuôi na (な-adjective), diễn tả tình trạng "khỏe mạnh". ⚫︎ Tính từ đuôi na kết hợp với です (desu) để tạo thành câu khẳng định. ⚫︎ Tính từ đuôi na cần thêm な (na) khi bổ nghĩa cho danh từ. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 彼は元気です。 - Anh ấy khỏe. ⚫︎ 元気な人 - Người khỏe mạnh. ⚫︎ Trong câu đã cho, 元気です có nghĩa là "khỏe" và là phần vị ngữ, diễn tả tình trạng của ông.

Present tense of verbs and adjectives in Japanese

⚫︎ Trong tiếng Nhật, thì hiện tại đơn và thì tương lai đơn thường được diễn tả bằng cùng một hình thức. ⚫︎ Động từ (Verb): ⚫︎ Với động từ nhóm I (U-verb): Đổi âm cuối sang hàng “i” và thêm ます (masu) cho thể lịch sự, hoặc giữ nguyên dạng từ điển (ru-form) cho thể thông thường. ⚫︎ Với động từ nhóm II (Ru-verb): Bỏ る (ru) và thêm ます (masu) cho thể lịch sự, hoặc giữ nguyên dạng từ điển (ru-form) cho thể thông thường. ⚫︎ Với động từ bất quy tắc (irregular verbs): Học thuộc lòng. ⚫︎ Tính từ (Adjective): ⚫︎ Tính từ đuôi i (い-adjective): Giữ nguyên dạng gốc khi chia ở thì hiện tại khẳng định. ⚫︎ Tính từ đuôi na (な-adjective): Kết hợp với です (desu) ở dạng khẳng định. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 食べる (taberu - ăn) -> 食べます (tabemasu - ăn (lịch sự)), 食べる (taberu - ăn (thông thường)). ⚫︎ 高い (takai - cao) -> 高いです (takai desu - cao). ⚫︎ 元気 (genki - khỏe) -> 元気です (genki desu - khỏe).

Sentence Structure - Cấu trúc câu

⚫︎ Cấu trúc câu tiếng Nhật thường là SOV (Subject - Object - Verb) - Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ. ⚫︎ Trong câu đơn giản, chủ ngữ có thể được lược bỏ nếu đã rõ nghĩa từ ngữ cảnh. ⚫︎ Cấu trúc câu trong câu đã cho: Chủ ngữ (私 - tôi) + (が) + Động từ (見る - xem) + 限り (chừng nào) + Chủ đề (おじいさん - ông) + は (thì) + Tính từ (元気 - khỏe) + です (là). ⚫︎ Ý nghĩa của câu được hiểu là: "Trong phạm vi tôi nhìn thấy, về ông, ông thì khỏe."

Menu