Nihongo

元気なげんきなgenkina
- khỏe mạnh

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GENKI

NA

元気な (げんきな, phiên âm: genkina) có nghĩa là "khỏe mạnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:khỏe mạnh
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
げんきな元気な
Thể lịch sự
(丁寧形)
元気です
Thể liên dụng
(連用形)
元気に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
元気じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
元気だった
Thể kết thúc
(終止形)
元気だ
Thể điều kiện
(仮定形)
元気ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
元気さ
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud