Nihongo

限ります(かぎります、kagirimasu)
- giới hạn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAGI

限

かぎ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

限ります (かぎります, phiên âm: kagirimasu) có nghĩa là "giới hạn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:giới hạn
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kagirimasu

Hiragana:かぎります

Thể lịch sự
(ます形)
かぎります限ります。limit.
Thể từ điển
(辞書形)
限るlimit
Thể liên dụng
(て形)
限って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
限らないnot limit

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
限ったlimitted
Thể kết thúc
(終止形)
限る。limit.
Thể điều kiện
(仮定形)
限ればif limit
Thể ý chí
(意志形)
限ろう !let's limit
Thể mệnh lệnh
(命令形)
限れ !limit !
Giải thích AI
Ý nghĩa

限ります có nghĩa là "giới hạn", "chỉ", "tóm lại", hoặc "hạn chế". Nó thường biểu thị sự giới hạn về phạm vi, số lượng, thời gian, hoặc lựa chọn. Nó có thể được sử dụng để nhấn mạnh điều gì đó là duy nhất, không có gì khác, hoặc không vượt quá một mức độ nhất định. 限ります cũng có thể diễn đạt sự "tùy thuộc vào" hoặc "dành riêng cho".

Ví dụ cụ thể

⚫︎この商品は数量に限ります Dịch: Sản phẩm này chỉ giới hạn về số lượng. ⚫︎会員に限ります Dịch: Chỉ dành cho thành viên. ⚫︎参加者は18歳以上に限ります Dịch: Người tham gia chỉ giới hạn từ 18 tuổi trở lên.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 限ります khi bạn muốn chỉ ra một giới hạn cụ thể. ⚫︎ Nó thường theo sau bởi các từ chỉ đối tượng (ví dụ: người, sản phẩm, thời gian) hoặc một điều kiện cụ thể. ⚫︎ Bạn cũng có thể sử dụng nó để thể hiện sự độc quyền hoặc ưu đãi đặc biệt. ⚫︎ Lưu ý rằng 限ります thay đổi hình thức tùy thuộc vào ngữ cảnh và thì. Ví dụ, quá khứ là 限りました, và hình thức phủ định là 限らない.

Cách viết

⚫︎ Chữ này thường được viết bằng kanji 限 kết hợp với hiragana ります. ⚫︎ Không có cách viết khác cho 限ります. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là ります trong trường hợp này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ だけです (chỉ, chỉ có) ⚫︎ のみです (chỉ, chỉ có) ⚫︎ 限定します (giới hạn, hạn chế - hình thức trang trọng hơn) ⚫︎ 限って (chỉ, riêng)

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các từ thể hiện sự không giới hạn hoặc đa dạng. Ví dụ: ⚫︎ 全て (tất cả) ⚫︎ いろいろ (nhiều thứ, đủ loại)

Ví dụ câu 1

このサービスは、平日のみに限ります ・Bản dịch: Dịch vụ này chỉ giới hạn vào các ngày trong tuần. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng dịch vụ chỉ có sẵn trong các ngày làm việc, không bao gồm cuối tuần hoặc ngày lễ.

Ví dụ câu 2

入場料は無料ですが、先着100名様に限ります ・Bản dịch: Phí vào cửa miễn phí, nhưng chỉ dành cho 100 người đầu tiên. ・Giải thích: Câu này cho thấy rằng mặc dù phí vào cửa là miễn phí, nhưng nó bị giới hạn cho 100 người đầu tiên đến.

Nguồn gốc

⚫︎ Chữ 限 (げん) trong 限ります có nghĩa là "giới hạn", "ranh giới" hoặc "giới hạn". ⚫︎ Chữ này có nguồn gốc từ chữ Hán và đã được sử dụng trong tiếng Nhật trong nhiều thế kỷ để diễn tả ý nghĩa về giới hạn và sự hạn chế. ⚫︎ 限ります là một dạng kết hợp của động từ 限る (かぎる, kagiru) và đuôi chia động từ, cho thấy hành động "giới hạn" hoặc "bị giới hạn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud