始めます(はじめます、hajimemasu)
- bắt đầu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAJI
始
はじ
ME
め
め
MA
ま
ま
SU
す
す
始めます (はじめます, phiên âm: hajimemasu) có nghĩa là "bắt đầu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | bắt đầu |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:hajimemasu
Hiragana:はじめます
Thể lịch sự (ます形) | はじめます始めます。start. |
Thể từ điển (辞書形) | 始めるstart |
Thể liên dụng (て形) | 始めて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 始めないnot start |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 始めたstarted |
Thể kết thúc (終止形) | 始める。start. |
Thể điều kiện (仮定形) | 始めればif start |
Thể ý chí (意志形) | 始めよう !let's start |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 始めろ !start ! |
Giải thích AI
始めます có nghĩa là "bắt đầu" hoặc "khởi đầu". Nó diễn tả hành động bắt đầu một sự kiện, hoạt động, công việc, hoặc một giai đoạn mới. 始めます là một động từ nhóm II (vる) trong tiếng Nhật, nghĩa là nó kết thúc bằng "-eru" hoặc "-iru". ⚫︎ Nó biểu thị sự khởi đầu của một hành động. ⚫︎ Nó có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎ Nó là một động từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
⚫︎ 授業を始めます。 Bản dịch: Chúng ta bắt đầu buổi học nhé. ⚫︎ 会議を始めましょうか? Bản dịch: Chúng ta bắt đầu cuộc họp chứ? ⚫︎ 新しいプロジェクトを始めます。 Bản dịch: Chúng tôi sẽ bắt đầu một dự án mới.
始めます thường được sử dụng trong các tình huống sau: ⚫︎ Để bắt đầu một sự kiện (ví dụ: buổi học, cuộc họp, buổi hòa nhạc). ⚫︎ Để bắt đầu một hoạt động (ví dụ: học tiếng Nhật, nấu ăn). ⚫︎ Để bắt đầu một công việc hoặc một giai đoạn mới. ⚫︎ Để giới thiệu về việc bạn sắp bắt đầu một điều gì đó. Khi sử dụng 始めます, bạn thường sẽ thêm một danh từ để chỉ ra cái gì sẽ bắt đầu (ví dụ: 授業 – buổi học). Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.
始めます được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: はじめます ⚫︎ Kanji: 始めます (Kanji được sử dụng phổ biến hơn trong văn viết, đặc biệt khi diễn tả ý nghĩa chính xác của "bắt đầu".) Không có biến thể okurigana nào khác.
⚫︎ 開始します(kaishi shimasu): Bắt đầu (trang trọng hơn) ⚫︎ スタートします(sutāto shimasu): Bắt đầu (mượn từ tiếng Anh "start") ⚫︎ スタートさせる (sutāto saseru): Bắt đầu (khi nói về việc ai đó/cái gì đó bắt đầu, dạng sai khiến)
⚫︎ 終わります(owarimasu): Kết thúc ⚫︎ 終了します(shūryō shimasu): Kết thúc (trang trọng hơn) ⚫︎ 止まります(tomarimasu): Dừng lại
映画を始めましょう。 ・Bản dịch: Hãy bắt đầu bộ phim thôi. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng "ましょう" (mashou) để rủ người nghe cùng bắt đầu xem phim.
新しい本を始めて読みます。 ・Bản dịch: Tôi bắt đầu đọc một cuốn sách mới. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động bắt đầu đọc một cuốn sách mới.
Từ "始め" (hajime) có nghĩa là "sự khởi đầu" hoặc "lúc bắt đầu". Nó có nguồn gốc từ chữ Hán (kanji) 始, có nghĩa là "bắt đầu". Thêm đuôi "-ます" (masu) tạo thành động từ 始めます, mang nghĩa "bắt đầu".