Nihongo

Chi tiết từ vựng

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

GAKKOU

っこ

Nghĩa:trường học
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

学校, được phát âm là がっこう (gakkou), có nghĩa là "trường học" trong tiếng Việt. Nó là một danh từ chỉ nơi mà mọi người đến để học tập, thường là trẻ em và thanh thiếu niên, nhưng cũng có thể là người lớn. Nó có thể chỉ chung cho tất cả các loại hình trường học hoặc chỉ một ngôi trường cụ thể. 学校 có thể bao gồm các cấp học khác nhau, từ tiểu học đến đại học.

Ví dụ cụ thể

⚫︎小学校に通っています。 Dịch: Tôi đang học tiểu học. ⚫︎あの学校はとても有名です。 Dịch: Ngôi trường đó rất nổi tiếng. ⚫︎私は学校で友達を作りました。 Dịch: Tôi đã kết bạn ở trường.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 学校 để nói về: ⚫︎ Địa điểm mà bạn học. ⚫︎ Các hoạt động học tập diễn ra ở đó. ⚫︎ Các mối quan hệ bạn bè và giáo viên. ⚫︎ Bạn có thể dùng nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi nói về việc học hành.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 学校 ⚫︎ Hiragana: がっこう (dùng khi bạn chưa biết chữ kanji hoặc để nhấn mạnh cách phát âm) ⚫︎ Katakana: Không dùng. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 学びの場 (manabi no ba) - nơi học tập. ⚫︎ スクール (sukūru) - (mượn từ tiếng Anh "school"), thường dùng cho các trường tư hoặc trường chuyên biệt. ⚫︎ Tuy nhiên, 学校 vẫn là từ phổ biến nhất và được dùng rộng rãi nhất.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể nghĩ đến những nơi không phải là trường học, ví dụ: ⚫︎ (ie/uchi) - nhà. ⚫︎ 職場 (shokuba) - nơi làm việc.

Ví dụ câu 1

明日は学校でテストがあります。 ・Bản dịch: Ngày mai có bài kiểm tra ở trường. ・Giải thích: Câu này cho biết lịch trình có kiểm tra ở 学校.

Ví dụ câu 2

学校が終わった後、遊びに行きます。 ・Bản dịch: Sau khi tan học, tôi sẽ đi chơi. ・Giải thích: Câu này diễn tả hoạt động diễn ra sau khi tan học.

Nguồn gốc

学校 được tạo thành từ hai chữ kanji: (gaku), có nghĩa là "học" hoặc "nghiên cứu", và (kō), có nghĩa là "trường" hoặc "nơi". Cả hai chữ kết hợp lại để tạo thành khái niệm "trường học" nơi mọi người học tập.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud