Nihongo

休みます(やすみます、yasumimaす)
- nghỉ ngơi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YA

休みま

や

SU

す

す

休みます (やすみます, phiên âm: yasumimaす) có nghĩa là "nghỉ ngơi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:nghỉ ngơi
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:yasumimaす

Hiragana:やすみます

Thể lịch sự
(ます形)
やすみます休みます。rest.
Thể từ điển
(辞書形)
休むrest
Thể liên dụng
(て形)
休んで + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
休まないnot rest

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
休んだrested
Thể kết thúc
(終止形)
休む。rest.
Thể điều kiện
(仮定形)
休めばif rest
Thể ý chí
(意志形)
休もう !let's rest
Thể mệnh lệnh
(命令形)
休め !rest !
Giải thích AI
Ý nghĩa

休みます có nghĩa là "nghỉ", "nghỉ ngơi", hoặc "ngừng". Nó diễn tả hành động dừng làm việc, học tập, hoặc hoạt động nào đó trong một khoảng thời gian. Từ này có thể ám chỉ nghỉ ngơi đơn thuần hoặc nghỉ để làm việc khác, nghỉ ốm, hoặc nghỉ theo lịch trình.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 今日は会社を休みます。 ・Dịch: Hôm nay tôi nghỉ làm. ⚫︎ 昼休みは一時間です。 ・Dịch: Giờ nghỉ trưa là một tiếng đồng hồ. ⚫︎ 風邪を引いたので、学校を休みました。 ・Dịch: Vì bị cảm, tôi đã nghỉ học.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn dùng 休みます khi muốn diễn đạt việc ngừng một hoạt động cụ thể. ⚫︎ Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm, ví dụ: 今日 (hôm nay), 一日 (một ngày), 学校を (ở trường). ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 休みます có thể dùng với ý nghĩa là nghỉ ngơi, nghỉ phép, hoặc nghỉ bệnh. ⚫︎ Khi muốn nói "đã nghỉ" (quá khứ), bạn sẽ dùng dạng quá khứ của nó: 休みました。 ⚫︎ Để nói "sẽ nghỉ" (tương lai), bạn sẽ dùng dạng tương lai/phủ định của nó: 休みます.

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 休みます ⚫︎ Hiragana: やすみます ⚫︎ Katakana: Không sử dụng. ⚫︎ Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji): luôn là みます. ⚫︎ Các dạng chia động từ: ⚫︎ Thể ます: 休みます ⚫︎ Thể た: [休みました] ⚫︎ Thể ない: [休みません] ⚫︎ Thể て: [休んで]

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 休憩する (kyuukei suru): nghỉ giải lao, nghỉ ngơi. Thường dùng trong các tình huống nghỉ ngắn. ⚫︎ 休養する (kyuuyou suru): nghỉ ngơi để hồi phục sức khỏe. ⚫︎ Trong một số trường hợp, có thể dùng 休む (yasumu - dạng từ điển của [休みます]).

Từ trái nghĩa

⚫︎ 働く (hataraku): làm việc. ⚫︎ 勉強する (benkyou suru): học. ⚫︎ 参加する (sanka suru): tham gia.

Ví dụ câu 1

明日、熱があるので、会社を休みます。 ・Bản dịch: Ngày mai, vì bị sốt, tôi sẽ nghỉ làm. ・Giải thích: Câu này dùng 休みます để nói về việc sẽ không đi làm vì lý do sức khỏe.

Ví dụ câu 2

疲れたので、少し休みます。 ・Bản dịch: Vì mệt, tôi nghỉ một chút. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc tạm dừng hoạt động vì mệt mỏi.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ kanji 休 (nghỉ ngơi, ngừng) kết hợp với trợ động từ みます, diễn tả hành động nghỉ ngơi hoặc dừng lại.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud