Nihongo

行きます(いきます、ikimasu)
- đi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

I

行

い

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

行きます (いきます, phiên âm: ikimasu) có nghĩa là "đi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:đi
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:ikimasu

Hiragana:いきます

Thể lịch sự
(ます形)
いきます行きます。go.
Thể từ điển
(辞書形)
行くgo
Thể liên dụng
(て形)
行って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
行かないnot go

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
行ったwent
Thể kết thúc
(終止形)
行く。go.
Thể điều kiện
(仮定形)
行けばif go
Thể ý chí
(意志形)
行こう !let's go
Thể mệnh lệnh
(命令形)
行け !go !
Giải thích AI
Ý nghĩa

行きます có nghĩa là "đi" (to go) trong tiếng Việt. Đây là một động từ cơ bản và rất thường xuyên được sử dụng trong tiếng Nhật. Nó diễn tả hành động di chuyển từ một địa điểm đến một địa điểm khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 学校へ行きます Dịch: Tôi đi đến trường. ⚫︎ 東京へ行きます Dịch: Tôi đi đến Tokyo. ⚫︎ 明日、映画館へ行きますか? Dịch: Ngày mai bạn có đi đến rạp chiếu phim không?

Cách sử dụng

⚫︎ 行きます được sử dụng khi bạn muốn diễn tả việc di chuyển đến một địa điểm nào đó. ⚫︎ Luôn đi kèm với trợ từ chỉ địa điểm như へ (e), に (ni), hoặc から (kara). ⚫︎ Có thể dùng ở thì hiện tại (diễn tả thói quen hoặc kế hoạch trong tương lai gần), quá khứ, và tương lai. ⚫︎ Khi dùng với ý định đi đâu đó, có thể thêm các trạng từ chỉ thời gian như 明日 (ashita - ngày mai), 今日 (kyou - hôm nay), hoặc 週末 (shuumatsu - cuối tuần).

Cách viết

⚫︎ Chữ kanji: 行 (đi) + きます (phần thể hiện thì và ngôi). ⚫︎ Cách viết thông thường: 行きます ⚫︎ Hiragana: いきます. ⚫︎ Trong một số trường hợp, người ta có thể lược bỏ phần ます (masu) và nói một cách thân mật, ví dụ: 行く (iku), có nghĩa là "đi" (dạng thường).

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 参ります (mairimasu): "Đi" (khiêm nhường, thường dùng trong giao tiếp lịch sự). ⚫︎ 出かけます (dekakemasu): "Đi ra ngoài". ⚫︎ 赴きます (omomukimasu): "Đi đến", "Tiến đến" (dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một hành động. Tuy nhiên, có thể xem xét các động từ chỉ sự ở lại hoặc không di chuyển. ⚫︎ 来ます (kimasu): "Đến" ⚫︎ います (imasu): "Ở" (dùng cho người và động vật) ⚫︎ あります (arimasu): "Có" (dùng cho đồ vật)

Ví dụ câu 1

週末に友達と海へ行きます。 ・Bản dịch: Cuối tuần tôi và bạn bè sẽ đi biển. ・Giải thích: Câu này sử dụng 行きます để diễn tả kế hoạch đi biển vào cuối tuần.

Ví dụ câu 2

来月、家族と京都へ行きます。 ・Bản dịch: Tháng tới, tôi sẽ đi Kyoto với gia đình. ・Giải thích: Câu này cho thấy dự định đi Kyoto vào tháng sau.

Nguồn gốc

⚫︎ Chữ 行 (gyou/kou/i - đi) trong tiếng Hán Việt có nghĩa là "đi", "hành". ⚫︎ Phần きます (kimasu) là sự kết hợp của động từ 来る (kuru - đến) và trợ động từ ます (masu) để tạo thành dạng lịch sự, diễn tả thì hiện tại hoặc tương lai gần.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud