Nihongo

仕事(しごと、shigoto)
- công việc

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHIGOTO

仕事

しごと

仕事 (しごと, phiên âm: shigoto) có nghĩa là "công việc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:công việc
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

仕事 có nghĩa là "công việc," "nghề nghiệp," hoặc "việc làm" nói chung. Nó đề cập đến các hoạt động mà một người làm để kiếm sống hoặc hoàn thành một mục đích cụ thể. 仕事 có thể chỉ đến nhiều loại công việc khác nhau, từ công việc văn phòng, lao động chân tay, đến công việc tình nguyện.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私の仕事は先生です。 Dịch: Công việc của tôi là giáo viên. ⚫︎ 仕事を探しています。 Dịch: Tôi đang tìm việc. ⚫︎ 彼は仕事を辞めました。 Dịch: Anh ấy đã nghỉ việc.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 仕事 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Công việc hiện tại của bạn. ⚫︎ Công việc của người khác. ⚫︎ Quá trình tìm kiếm việc làm. ⚫︎ Thay đổi công việc. ⚫︎ Mô tả về công việc nói chung. Chú ý rằng, 仕事 là một từ rất thông dụng và có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

仕事 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 仕事 ⚫︎ Hiragana: しごと Không có cách viết nào khác hoặc sự biến đổi trong okurigana (phần hiragana đi kèm) thông thường.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 職業 (しょくぎょう): Nghề nghiệp (chỉ rõ ràng về một loại công việc cụ thể). ⚫︎ 業務 (ぎょうむ): Nghiệp vụ, công việc (thường dùng trong môi trường công sở). ⚫︎ 職 (しょく): Chức vụ, công việc (ngắn gọn, thường dùng trong văn viết hoặc trong các từ ghép). ⚫︎ ワーク: Work (từ mượn, đôi khi được dùng để chỉ công việc nói chung). ⚫︎ アルバイト: Arubaito (part-time job - công việc bán thời gian)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 遊び (あそび): Chơi, giải trí. ⚫︎ 休暇 (きゅうか): Nghỉ phép, kỳ nghỉ.

Ví dụ câu 1

今日の仕事は大変でした。 ・Bản dịch: Công việc hôm nay rất vất vả. ・Giải thích: Câu này dùng để diễn tả sự vất vả trong công việc trong ngày hôm đó.

Ví dụ câu 2

新しい仕事に挑戦したいです。 ・Bản dịch: Tôi muốn thử thách với công việc mới. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn thử sức với một công việc mới.

Nguồn gốc

仕事 là sự kết hợp của hai chữ kanji: ⚫︎ 仕 (し): "Làm, thực hiện." ⚫︎ 事 (ごと): "Việc, sự việc." Do đó, nó mang nghĩa là "việc làm," "sự việc được thực hiện."

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud