前(まえ、mae)
- trước
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MAE
前
まえ
前 (まえ, phiên âm: mae) có nghĩa là "trước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | trước |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MAE
前
まえ
前 (まえ, phiên âm: mae) có nghĩa là "trước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | trước |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |