Nihongo

前(まえ、mae)
- trước

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

MAE

前

まえ

前 (まえ, phiên âm: mae) có nghĩa là "trước" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.

Nghĩa:trước
Cấp độ:N5 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

前 có nghĩa là "trước", "phía trước", hoặc "trước đây" tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ vị trí, thời gian, hoặc thứ tự. Nó là một từ rất thông dụng trong tiếng Nhật.

Ví dụ cụ thể

⚫︎駅の前 ・Dịch: Phía trước nhà ga ⚫︎今週の前 ・Dịch: Tuần trước ⚫︎試験の前に勉強する ・Dịch: Học bài trước khi thi

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 前 để: ⚫︎Chỉ vị trí: Ví dụ, "ở phía trước" của một địa điểm cụ thể. ⚫︎Chỉ thời gian: Ví dụ, "trước" một sự kiện nào đó hoặc "trước đây". ⚫︎Chỉ thứ tự: Ví dụ, "đứng trước" trong một hàng. Lưu ý rằng, khi kết hợp với các từ chỉ thời gian, thường dùng để chỉ khoảng thời gian đã qua, còn khi chỉ vị trí, thường kết hợp với các giới từ khác để làm rõ hơn.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng: ⚫︎Hiragana: まえ ⚫︎Kanji: 前 Không có cách viết bằng Katakana. Không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎先 (さき): Cũng có nghĩa là "trước" hoặc "phía trước", nhưng có thể mang ý nghĩa nhấn mạnh hơn về thứ tự hoặc tầm quan trọng. ⚫︎以前 (いぜん): Có nghĩa là "trước đây" hoặc "trước đó", thường dùng khi nói về thời gian trong quá khứ.

Từ trái nghĩa

⚫︎後 (あと)/ 後 (うし)ろ: "Sau" hoặc "phía sau".

Ví dụ câu 1

あの店は駅の前にあります。 ・Bản dịch: Cửa hàng đó ở phía trước nhà ga. ・Giải thích: 前 dùng để chỉ vị trí của cửa hàng.

Ví dụ câu 2

前に会った人は誰ですか。 ・Bản dịch: Người mà bạn đã gặp trước đây là ai? ・Giải thích: 前 dùng để chỉ thời gian trong quá khứ.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ Kanji 前 có liên quan đến hình ảnh của con thuyền tiến về phía trước, hoặc một con người đi tới. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến sự di chuyển về phía trước, dẫn đến nghĩa "trước" và "phía trước".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud