会社(かいしゃ、kaisha)
- công ty
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KAISHA
会社
かいしゃ
会社 (かいしゃ, phiên âm: kaisha) có nghĩa là "công ty" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | công ty |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Trong tiếng Việt, 会社 có nghĩa là "công ty" hoặc "xí nghiệp". Nó dùng để chỉ một tổ chức kinh doanh, thường là một công ty tư nhân hoặc một công ty cổ phần, hoạt động với mục đích kiếm lợi nhuận.
⚫︎株式会社 Dịch: Công ty cổ phần. ⚫︎私の会社は東京にあります。 Dịch: Công ty của tôi ở Tokyo. ⚫︎新しい会社を設立しました。 Dịch: Tôi đã thành lập một công ty mới.
Bạn có thể sử dụng 会社 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi nói về công việc, chẳng hạn như: ⚫︎ Khi nói về địa điểm làm việc. ⚫︎ Khi thảo luận về các hoạt động kinh doanh. ⚫︎ Khi giới thiệu về bản thân (nghề nghiệp). ⚫︎ Khi nói về công ty mà người khác làm việc.
⚫︎ Kanji: 会社 ⚫︎ Hiragana: かいしゃ ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana phổ biến. Okurigana: Không có okurigana.
⚫︎ 企業 (きぎょう): Doanh nghiệp, công ty (mang tính khái quát hơn). ⚫︎ 会社組織 (かいしゃそしき): Tổ chức công ty. ⚫︎ 事業所 (じぎょうしょ): Cơ sở kinh doanh.
Khó có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét: ⚫︎ 個人 (こじん): Cá nhân (làm việc độc lập, không phải trong công ty). ⚫︎ 家 (うち): Nhà (nơi ở, không phải là nơi làm việc).
私はこの会社で10年間働いています。 ⚫︎ Bản dịch: Tôi đã làm việc tại công ty này được 10 năm. ⚫︎ Giải thích: Câu này cho biết thời gian làm việc tại công ty.
彼は会社の社長です。 ⚫︎ Bản dịch: Anh ấy là giám đốc điều hành của công ty. ⚫︎ Giải thích: Câu này chỉ ra chức vụ của một người trong công ty.
Từ Hán Việt: 会 (hội) có nghĩa là "tập hợp, gặp gỡ" và 社 (xã) có nghĩa là "công ty, nhóm". Kết hợp lại, 会社 chỉ về nơi mọi người tập hợp để làm việc.