先ほど会社を出たばかりです。
- Tôi vừa mới rời công ty một lúc trước.
Câu tiếng Nhật "先ほど会社を出たばかりです。" có nghĩa là "Tôi vừa mới rời công ty một lúc trước.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Cao.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
先ほど会社を出たばかりです。 meaning: Vừa mới rời công ty lúc nãy.
⚫︎先ほど là một danh từ chỉ thời gian trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa là lúc nãy, vừa mới đây. ⚫︎ Từ này dùng để chỉ một thời điểm trong quá khứ gần, vừa mới trôi qua cách đây không lâu. ⚫︎ Trong câu này, 先ほど bổ nghĩa cho hành động rời khỏi công ty, giúp người nghe biết chính xác thời điểm sự việc diễn ra.
⚫︎を là trợ từ dùng để đánh dấu túc từ trực tiếp (đối tượng chịu tác động của hành động). ⚫︎ Đứng trước を là danh từ chỉ địa điểm mà hành động dịch chuyển đi qua hoặc rời khỏi, trong trường hợp này là 会社 (công ty). ⚫︎ Cấu trúc [Địa điểm] を 出る diễn tả ý nghĩa rời khỏi hoặc ra khỏi một địa điểm nào đó.
⚫︎出る (deru) là động từ nhóm 2 (ichidan doushi), có nghĩa là ra, đi ra, xuất phát. ⚫︎出た (deta) là thể quá khứ (thể ta) của động từ 出る. ⚫︎ Trong ngữ pháp tiếng Nhật cấp độ N3, động từ ở thể quá khứ ta là thành phần bắt buộc phải đứng trước mẫu câu diễn tả hành động vừa mới hoàn thành.
⚫︎〜たばかりだ là một điểm ngữ pháp quan trọng ở cấp độ N3, dùng để diễn tả một hành động vừa mới kết thúc trong thời gian ngắn. ⚫︎ Cấu trúc này được tạo thành bằng cách kết hợp động từ ở thể quá khứ た với danh từ hỗ trợ ばかり và thể lịch sự です. ⚫︎ Mẫu câu 出たばかりです nhấn mạnh rằng việc rời khỏi công ty chỉ mới xảy ra cách đây một khoảnh khắc rất ngắn.
⚫︎です là trợ động từ lịch sự (copula) trong tiếng Nhật, dùng ở cuối câu khẳng định. ⚫︎ Thể này giúp câu văn trở nên trang trọng, lịch sự và phù hợp để giao tiếp với người trên, đồng nghiệp hoặc người chưa quen biết. ⚫︎ Trong câu này, です kết nối sau cụm từ 出たばかり để tạo thành một câu hoàn chỉnh mang sắc thái lịch sự.