Nihongo

出ます(でます、demasu)
- ra ngoài

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

DE

出

で

MA

ま

ま

SU

す

す

出ます (でます, phiên âm: demasu) có nghĩa là "ra ngoài" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N5 Cao.

Nghĩa:ra ngoài
Cấp độ:N5 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:demasu

Hiragana:でます

Thể lịch sự
(ます形)
でます出ます。go out.
Thể từ điển
(辞書形)
出るgo out
Thể liên dụng
(て形)
出て + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
出ないnot go out

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
出たgo outed
Thể kết thúc
(終止形)
出る。go out.
Thể điều kiện
(仮定形)
出ればif go out
Thể ý chí
(意志形)
出よう !let's go out
Thể mệnh lệnh
(命令形)
出ろ !go out !
Giải thích AI
Ý nghĩa

出ますでます có nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc "đi ra", "xuất hiện", "tham gia" hoặc "được bày bán". Nghĩa chính của nó là một hành động di chuyển từ bên trong ra bên ngoài, hoặc một sự kiện bắt đầu hiện diện hoặc xảy ra.

Ví dụ cụ thể

⚫︎電車が出ます。 Dịch: Tàu điện sắp chạy. ⚫︎テレビに出ます。 Dịch: Tôi sẽ lên TV. ⚫︎熱が出ます。 Dịch: Tôi bị sốt. ⚫︎このお店は、新しいケーキが出ます。 Dịch: Cửa hàng này bán bánh ngọt mới.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi một cái gì đó hoặc ai đó rời khỏi một địa điểm. ⚫︎Sử dụng khi một cái gì đó xuất hiện, chẳng hạn như một sự kiện, một chương trình, hoặc một sản phẩm mới. ⚫︎Sử dụng khi một cái gì đó được thể hiện ra bên ngoài cơ thể, như cảm giác hoặc bệnh tật. ⚫︎Sử dụng khi tham gia vào một sự kiện nào đó.

Cách viết

⚫︎Thường được viết bằng chữ Hiragana: でますでます. ⚫︎Kanji: 出ます出ます. ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎現れるあらわれる (xuất hiện) ⚫︎参加するさんかする (tham gia) ⚫︎始まるはじまる (bắt đầu) ⚫︎現れるあらわれる (xuất hiện)

Từ trái nghĩa

⚫︎入りますはいります (vào, nhập) ⚫︎しまいます (cất vào, để vào)

Ví dụ câu 1

明日、新しい映画が出ます。 ・Bản dịch: Ngày mai, một bộ phim mới sẽ ra mắt. ・Giải thích: 出ます出ます ở đây có nghĩa là "xuất hiện" hoặc "ra mắt" liên quan đến phim.

Ví dụ câu 2

彼がパーティーに出ます。 ・Bản dịch: Anh ấy sẽ tham gia bữa tiệc. ・Giải thích: 出ます出ます ở đây có nghĩa là "tham gia".

Nguồn gốc

Từ gốc của từ này là 出るでる, có nghĩa là "ra, ra khỏi". Nó là một động từ nhóm hai trong tiếng Nhật, và khi được thêm vào đuôi ます(masu), nó trở thành dạng lịch sự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud