予定(よてい、yotei)
- kế hoạch
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOTEI
予定
よてい
予定 (よてい, phiên âm: yotei) có nghĩa là "kế hoạch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | kế hoạch |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
予定 (よてい) có nghĩa là "dự định", "kế hoạch", "lịch trình" hoặc "dự kiến". Nó dùng để chỉ những sự việc sẽ xảy ra trong tương lai hoặc những điều đã được lên kế hoạch trước. Nó bao gồm cả các hoạt động, sự kiện, thời gian và địa điểm đã được quyết định. 予定 có thể được dùng cho cả công việc cá nhân, công việc kinh doanh hoặc các sự kiện xã hội.
⚫︎ 今日の予定は何ですか? Dịch: Hôm nay bạn có dự định gì? ⚫︎ 旅行の予定を立てています。 Dịch: Tôi đang lên kế hoạch cho chuyến đi du lịch. ⚫︎ 会議は明日の午前10時に予定されています。 Dịch: Cuộc họp được dự kiến vào lúc 10 giờ sáng mai.
⚫︎ Sử dụng 予定 khi bạn muốn nói về những điều đã được lên kế hoạch hoặc sẽ xảy ra trong tương lai. ⚫︎ Bạn có thể dùng 予定 để hỏi về kế hoạch của người khác hoặc để thông báo về kế hoạch của mình. ⚫︎ 予定 thường đi kèm với các từ chỉ thời gian (ví dụ: ngày mai, tuần sau, tháng tới) hoặc các từ chỉ hoạt động (ví dụ: đi du lịch, ăn tối, xem phim). ⚫︎ Bạn có thể dùng các động từ như ある (có), する (làm), 決める (quyết định) kết hợp với 予定 để diễn tả ý muốn nói rõ hơn.
⚫︎ 予定 được viết bằng kanji (予定) và hiragana (よてい). ⚫︎ Cách viết thông thường là dùng kanji 予定. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính của okurigana.
⚫︎ 計画 (けいかく): kế hoạch, dự án. ⚫︎ スケジュール: lịch trình, thời gian biểu (từ mượn tiếng Anh). ⚫︎ 見込み (みこみ): dự kiến, triển vọng (thiên về đánh giá tương lai).
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ liên quan đến sự bất ngờ hoặc không có kế hoạch có thể được xem là trái nghĩa tương đối.
来週の予定を確認しましょう。 ・Bản dịch: Hãy cùng nhau kiểm tra lại lịch trình của tuần tới. ・Giải thích: Câu này dùng để đề nghị xem lại các kế hoạch đã có.
もし雨が降ったら、予定を変更しなければなりません。 ・Bản dịch: Nếu trời mưa, chúng ta phải thay đổi kế hoạch. ・Giải thích: Câu này thể hiện việc thay đổi kế hoạch do điều kiện bên ngoài.
⚫︎ Chữ 予 (yo) trong 予定 có nghĩa là "trước" hoặc "trước khi". ⚫︎ Chữ 定 (tei) có nghĩa là "quyết định" hoặc "xác định". ⚫︎ Vì vậy, 予定 nghĩa đen là "quyết định trước", ám chỉ những điều đã được quyết định hoặc dự kiến trước.