予定(よてい、yotei)
- kế hoạch
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOTEI
予定
よてい
予定 (よてい, phiên âm: yotei) có nghĩa là "kế hoạch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | kế hoạch |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YOTEI
予定
よてい
予定 (よてい, phiên âm: yotei) có nghĩa là "kế hoạch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | kế hoạch |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |