到着します(とうちゃくします、touchakushimasu)
- đến nơi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TOUCHAKU
到着
とうちゃく
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
到着します (とうちゃくします, phiên âm: touchakushimasu) có nghĩa là "đến nơi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Thấp.
| Nghĩa: | đến nơi |
| Cấp độ: | N4 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:touchakushimasu
Hiragana:とうちゃくします
Thể lịch sự (ます形) | とうちゃくします到着します。arrive. |
Thể từ điển (辞書形) | 到着するarrive |
Thể liên dụng (て形) | 到着して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 到着しないnot arrive |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 到着したarrived |
Thể kết thúc (終止形) | 到着する。arrive. |
Thể điều kiện (仮定形) | 到着すればif arrive |
Thể ý chí (意志形) | 到着しよう !let's arrive |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 到着しろ !arrive ! |
Giải thích AI
到着します có nghĩa là "đến", "tới nơi", hoặc "đến nơi đến". Nó diễn tả hành động di chuyển đến một địa điểm cụ thể và kết thúc tại đó. Nó thường được sử dụng khi nói về việc đến một địa điểm bằng phương tiện giao thông, hoặc đến một sự kiện.
⚫︎飛行機は午後3時に成田空港に到着します。 Dịch: Máy bay sẽ đến Sân bay Narita lúc 3 giờ chiều. ⚫︎列車は駅に到着します。 Dịch: Tàu sẽ đến nhà ga. ⚫︎パーティーに到着します。 Dịch: Đến bữa tiệc.
Bạn sử dụng 到着します trong các tình huống trang trọng hoặc khi thông báo về việc đến nơi một cách chính thức. Nó thường được dùng trong các thông báo ở sân bay, nhà ga, hoặc trong các văn bản chính thức. Bạn có thể sử dụng các hình thức khác của động từ này như: ⚫︎ 到着しました (đã đến) ⚫︎ 到着しますか (sẽ đến?) ⚫︎ 到着しないでください (xin đừng đến) Chú ý thêm, đôi khi bạn có thể lược bỏ trợ từ "に" (ni) sau 到着します nếu địa điểm đã rõ ràng.
到着します được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 到着します ⚫︎ Hiragana: とうちゃくします Đây là cách viết phổ biến nhất. Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 着きます (tsukimasu) - đến (dạng thông thường hơn) ⚫︎ 着く (tsuku) - đến (dạng từ điển) ⚫︎ 至ります (itoshimasu) - đến (dạng trang trọng hơn, ít dùng)
⚫︎ 出発します (shuppatsushimasu) - khởi hành, xuất phát ⚫︎ 出ます (demasu) - ra khỏi
新幹線は10時に東京駅に到着します。 ・Bản dịch: Tàu Shinkansen sẽ đến Ga Tokyo lúc 10 giờ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 到着します để chỉ ra thời điểm tàu Shinkansen đến Ga Tokyo.
パーティーは7時に到着します。 ・Bản dịch: Chúng ta sẽ đến bữa tiệc lúc 7 giờ. ・Giải thích: Đây là một ví dụ khác về việc sử dụng 到着します để chỉ việc đến một sự kiện.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: ⚫︎ 到 (tou): đến, đạt đến. ⚫︎ 着 (chaku): đến, đến nơi. Do đó, 到着します mang ý nghĩa "đạt đến nơi đến".