Nihongo

彼の努力が才能と相まって大きな成功を生んだ。
- Nỗ lực của anh ấy kết hợp với tài năng đã mang lại thành công lớn.

彼の努力が才能と相まって大きな成功を生んだ。
Nỗ lực của anh ấy kết hợp với tài năng đã mang lại thành công lớn.

Câu tiếng Nhật "彼の努力が才能と相まって大きな成功を生んだ。" có nghĩa là "Nỗ lực của anh ấy kết hợp với tài năng đã mang lại thành công lớn.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Trung.

Cấp độ: N1 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

彼の努力が才能と相まって大きな成功を生んだ。 meaning: Nỗ lực của anh ấy kết hợp với tài năng đã tạo ra thành công lớn.

Ngữ pháp 1: Cấu trúc câu và trật tự từ

⚫︎ Trong tiếng Nhật, cấu trúc câu thường theo thứ tự SOV (Subject - Object - Verb: Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ). ⚫︎ Câu trên có cấu trúc như sau: - Chủ ngữ: 彼の努力 (kare no doryoku) - Nỗ lực của anh ấy - Trợ từ: が (ga) - đánh dấu chủ ngữ - Tân ngữ: 大きな成功 (ookina seikou) - Thành công lớn - Động từ: 生んだ (umida) - đã tạo ra/sinh ra ⚫︎ Các thành phần khác (trạng ngữ, bổ ngữ) thường đứng trước động từ. ⚫︎ Trong câu này, 才能と相まって (sainou to aimaatte) - kết hợp với tài năng là một cụm từ bổ ngữ, chỉ phương thức hoặc điều kiện để hành động "sinh ra" diễn ra.

Ngữ pháp 2: Mẫu câu 相まって (aimaatte) - Kết hợp với/ Đi đôi với

⚫︎ 相まって (aimaatte) là dạng て-form của động từ 相(あい)俟(ま)って(aimaatte) - kết hợp/đi đôi với/ song hành với. ⚫︎ Mẫu câu này dùng để diễn tả sự kết hợp, sự cộng hưởng của hai hoặc nhiều yếu tố, dẫn đến một kết quả nhất định. ⚫︎ Cấu trúc: A と B が相まって... (A to B ga aimaatte...) - A và B kết hợp/đi đôi với nhau... ⚫︎ Ví dụ: 努力と才能が相まって、彼は成功した。(Doryoku to sainou ga aimaatte, kare wa seikou shita.) - Nỗ lực và tài năng kết hợp với nhau, anh ấy đã thành công. ⚫︎ Mẫu câu này thường được dùng trong văn viết và các tình huống trang trọng.

Ngữ pháp 3: Trợ từ が (ga) - Đánh dấu chủ ngữ

⚫︎ Trợ từ が (ga) có nhiều chức năng, trong đó chức năng chính là đánh dấu chủ ngữ trong câu. ⚫︎ Chủ ngữ là đối tượng thực hiện hành động hoặc trạng thái được diễn tả bởi động từ. ⚫︎ Trong câu trên, 彼の努力 (kare no doryoku) - Nỗ lực của anh ấy là chủ ngữ, và が (ga) được dùng để đánh dấu. ⚫︎ Ngoài ra, が (ga) còn được dùng để nhấn mạnh chủ ngữ hoặc để diễn tả sự thay đổi chủ ngữ. ⚫︎ Ví dụ khác: 雨が降っている。(Ame ga futte iru.) - Trời đang mưa. (雨 (ame) - mưa là chủ ngữ)

Ngữ pháp 4: Động từ 生む (umu) và dạng quá khứ 生んだ (umida) - Sinh ra/ Tạo ra

⚫︎ 生む (umu) là động từ nhóm I, có nghĩa là "sinh ra", "tạo ra", hoặc "đẻ (trứng)". ⚫︎ Trong câu này, nó mang nghĩa "tạo ra" hoặc "sinh ra" thành công. ⚫︎ Dạng quá khứ của động từ 生む (umu) là 生んだ (umida). ⚫︎ Cách chia: - Thể từ điển: 生む (umu) - Thể ます: 生きます (ikimasu) - Thể て: 生んで (unde) - Thể quá khứ: 生んだ (umida) - Thể phủ định: 生まない (umanai) ⚫︎ Ví dụ khác: 彼は新しいアイデアを生み出した。(Kare wa atarashii aidea o umidashita.) - Anh ấy đã tạo ra một ý tưởng mới.

Ngữ pháp 5: Tính từ -na và Danh từ kết hợp (大きな成功 - ookina seikou)

⚫︎ Trong câu, 大きな (ookina) là dạng kết hợp của tính từ -na 大きい (ookii) - lớn. ⚫︎ Tính từ -na được sử dụng để bổ nghĩa cho danh từ. ⚫︎ Khi đứng trước danh từ, tính từ -na phải ở dạng kết hợp (thêm な (na)). ⚫︎ Ví dụ: - 大きい (ookii) (tính từ -i) => 大きな (ookina) (dạng kết hợp) - 成功 (seikou) - thành công (danh từ) - => 大きな成功 (ookina seikou) - thành công lớn ⚫︎ Tính từ -na thường không biến đổi ở dạng quá khứ. ⚫︎ Cách phân biệt tính từ -i và tính từ -na là xem xét đuôi của từ: tính từ -i kết thúc bằng "i", còn tính từ -na kết thúc bằng "na" (nhưng có thể thay đổi bằng các dạng khác như "な" để bổ nghĩa cho danh từ).

Menu