努力します(どりょくします、doryokushimasu)
- nỗ lực
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
DORYOKU
努力
どりょく
SHI
し
し
MA
ま
ま
SU
す
す
努力します (どりょくします, phiên âm: doryokushimasu) có nghĩa là "nỗ lực" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | nỗ lực |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 3) (サ変動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:doryokushimasu
Hiragana:どりょくします
Thể lịch sự (ます形) | どりょくします努力します。make an effort. |
Thể từ điển (辞書形) | 努力するmake an effort |
Thể liên dụng (て形) | 努力して + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 努力しないnot make an effort |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 努力したmake an efforted |
Thể kết thúc (終止形) | 努力する。make an effort. |
Thể điều kiện (仮定形) | 努力すればif make an effort |
Thể ý chí (意志形) | 努力しよう !let's make an effort |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 努力しろ !make an effort ! |
Giải thích AI
努力します có nghĩa là "cố gắng", "nỗ lực" hoặc "cố gắng hết sức" để đạt được một mục tiêu nào đó. Nó thể hiện sự quyết tâm và sự bỏ ra công sức, thời gian để hoàn thành một việc. 努力しますthường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc khi bạn muốn bày tỏ sự nghiêm túc về việc đạt được mục tiêu.
⚫︎試験に合格するために、努力します Dịch: Để đỗ kỳ thi, tôi sẽ cố gắng. ⚫︎目標を達成するために、努力します Dịch: Để đạt được mục tiêu, tôi sẽ nỗ lực. ⚫︎新しいスキルを身につけるために、努力します Dịch: Để học một kỹ năng mới, tôi sẽ cố gắng.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn thể hiện sự quyết tâm thực hiện một việc gì đó. ⚫︎Dùng trong các tình huống trang trọng, lịch sự. ⚫︎Có thể dùng với nhiều mục tiêu khác nhau, từ học tập, công việc đến các hoạt động cá nhân. ⚫︎Thường dùng trong các câu thể hiện ý chí, lời hứa hoặc kế hoạch.
⚫︎Viết bằng: Kanji (努力) và Hiragana (します). ⚫︎努力します luôn được viết với Kanji, không có cách viết nào khác. ⚫︎Okurigana (phần Hiragana theo sau Kanji) luôn là "します".
⚫︎頑張ります (ganbarimasu): Cố gắng, làm hết mình (thân mật hơn) ⚫︎励みます (hagemimasu): Cố gắng, nỗ lực (trang trọng) ⚫︎精を出します (sei o dashimasu): Cố gắng, làm hết sức mình ⚫︎務めます (tsutomemasu): Cố gắng, nỗ lực (trong công việc, trách nhiệm)
⚫︎放棄します (houkishimasu): Bỏ cuộc, từ bỏ ⚫︎諦めます (akirame masu): Từ bỏ, đầu hàng
来年の試験に合格するために、毎日勉強努力します ・Bản dịch: Để đỗ kỳ thi vào năm sau, tôi sẽ cố gắng học mỗi ngày. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự quyết tâm học tập hàng ngày để đạt được mục tiêu là đỗ kỳ thi.
新しいプロジェクトを成功させるために、チーム全員で努力します ・Bản dịch: Để dự án mới thành công, tất cả thành viên trong nhóm sẽ cùng nỗ lực. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự chung sức của cả nhóm để đạt được mục tiêu chung.
⚫︎Từ "努力" (doryoku) là một từ Hán-Nhật, kết hợp của hai chữ Hán: - 努 (do): "Nỗ", nghĩa là cố gắng, nỗ lực. - 力 (ryoku): "Lực", nghĩa là sức mạnh, năng lực. ⚫︎"します" (shimasu) là động từ làm (do). ⚫︎Vì vậy, 努力しますmang ý nghĩa "dùng sức, bỏ công sức để cố gắng".