生みます(うみます、umimasu)
- sinh ra
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
U
生
う
MI
み
み
MA
ま
ま
SU
す
す
生みます (うみます, phiên âm: umimasu) có nghĩa là "sinh ra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | sinh ra |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:umimasu
Hiragana:うみます
Thể lịch sự (ます形) | うみます生みます。give birth. |
Thể từ điển (辞書形) | 生むgive birth |
Thể liên dụng (て形) | 生んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 生まないnot give birth |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 生んだgive birthed |
Thể kết thúc (終止形) | 生む。give birth. |
Thể điều kiện (仮定形) | 生めばif give birth |
Thể ý chí (意志形) | 生もう !let's give birth |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 生め !give birth ! |
Giải thích AI
生みます có nghĩa là "sinh ra", "đẻ" (dùng cho động vật) hoặc "tạo ra", "sản xuất". Nó diễn tả hành động một cá thể nào đó sinh ra một sinh vật sống, hoặc tạo ra một thứ gì đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, nông nghiệp, hoặc trong việc tạo ra sản phẩm.
⚫︎犬が子犬を生みます。 Dịch: Chó đẻ con. ⚫︎この工場は毎日たくさんの製品を生み出しています。 Dịch: Nhà máy này mỗi ngày sản xuất ra rất nhiều sản phẩm. ⚫︎鶏が卵を生みます。 Dịch: Gà đẻ trứng.
Bạn có thể sử dụng 生みます khi nói về việc một loài vật đẻ con, chẳng hạn như chó, mèo, hoặc các loài động vật khác. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng nó để diễn tả việc một nhà máy sản xuất ra sản phẩm, hoặc một người tạo ra một ý tưởng, một tác phẩm nghệ thuật. Khi muốn diễn tả việc sinh con người, thường sử dụng từ khác là 産む (うむ) hoặc 出産する (しゅっさんする).
Từ 生みます được viết bằng chữ Hán là 生, và được viết bằng hiragana là うみます. Trong trường hợp của động từ, chúng ta sử dụng okurigana (phần hiragana theo sau kanji) để chỉ ra hình thức chia động từ. Các dạng chia của 生みます bao gồm: ⚫︎ Thể ます (masu): 生みます ⚫︎ Thể て (te): 生んで ⚫︎ Thể quá khứ (ta): 生みました
⚫︎ 産む (うむ): Sinh đẻ (con người) ⚫︎ 産出する (さんしゅつする): Sản xuất, tạo ra (thường dùng cho các sản phẩm công nghiệp hoặc tài nguyên). ⚫︎ 作り出す (つくりだす): Tạo ra, sản xuất.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 生みます diễn tả một hành động cụ thể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sản xuất, bạn có thể xem xét các từ liên quan đến việc phá hủy hoặc ngừng sản xuất.
この牛は毎年子牛を生みます。 ・Bản dịch: Con bò này mỗi năm đẻ một con bê. ・Giải thích: Câu này sử dụng 生みます để diễn tả việc con bò sinh ra một con bê.
新しい技術が新しい価値を生み出す。 ・Bản dịch: Công nghệ mới tạo ra những giá trị mới. ・Giải thích: Trong trường hợp này, 生み出す (dạng chia của 生みます) được sử dụng để diễn tả việc công nghệ mới tạo ra các giá trị.
Từ 生みます có gốc từ chữ Hán 生 (sinh, sống). Nó thể hiện ý nghĩa cơ bản của việc tạo ra, mang lại sự sống hoặc sản xuất ra một thứ gì đó.