Nihongo

危険だと知りつつも屋根に登った。
- Dù biết là nguy hiểm nhưng tôi vẫn leo lên mái nhà.

危険だと知りつつも屋根に登った。
Dù biết là nguy hiểm nhưng tôi vẫn leo lên mái nhà.

Câu tiếng Nhật "危険だと知りつつも屋根に登った。" có nghĩa là "Dù biết là nguy hiểm nhưng tôi vẫn leo lên mái nhà.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Trung.

Cấp độ: N1 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

危険だと知りつつも屋根に登った。 meaning: Mặc dù biết là nguy hiểm nhưng vẫn trèo lên mái nhà.

Ngữ pháp 1: Sử dụng cấu trúc "~つつも"

Cấu trúc ~つつも (tsutsumo) diễn tả sự tương phản, đối lập giữa hai vế câu. Nó có nghĩa là "mặc dù", "dù... nhưng". ⚫︎ Cấu trúc này thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng. ⚫︎ Cách dùng: V-ます形 (bỏ ます) + つつも. Tuy nhiên, với một số động từ đặc biệt, có thể dùng dạng gốc (ví dụ: する trở thành しつつも). ⚫︎ Ví dụ trong câu: 危険だと知りつつも - Mặc dù biết là nguy hiểm... ⚫︎ Trong câu này, vế trước thể hiện điều người nói biết (nguy hiểm), vế sau thể hiện hành động (trèo lên mái nhà) mặc dù biết điều đó.

Ngữ pháp 2: Sử dụng động từ "知る" (shiru) ở dạng "知る+~と"

⚫︎ Động từ 知る (shiru - biết) kết hợp với と để tạo thành mệnh đề danh từ hóa, có nghĩa là "việc biết rằng...", "cái việc biết là...". ⚫︎ Trong câu: 危険だと知りつつも - Mặc dù biết là nguy hiểm... Cụm "危険だ" (kiken da - nguy hiểm) được xem là một sự việc mà người nói biết. ⚫︎ Cách dùng: Danh từ/Tính từ-な + だ + と + động từ (知る). ⚫︎ Lưu ý: Ở trình độ N1, người học cần nắm vững cách sử dụng các mệnh đề danh từ hóa như thế này để hiểu nghĩa câu một cách chính xác.

Ngữ pháp 3: Liên từ "も" (mo) trong ngữ cảnh tương phản

⚫︎ Trợ từ も (mo) có nhiều chức năng, trong câu này, nó đóng vai trò là liên từ, biểu thị sự tương phản, tương đương với "dù... cũng", "thậm chí... cũng". ⚫︎ Nó nhấn mạnh ý đối lập giữa hai vế câu. ⚫︎ Ví dụ: 危険だと知りつつも屋根に登った - Mặc dù biết là nguy hiểm, nhưng vẫn trèo lên mái nhà. Chữ "も" nhấn mạnh rằng, mặc dù biết rõ sự nguy hiểm, hành động trèo lên mái nhà vẫn được thực hiện.

Ngữ pháp 4: Cấu trúc câu phức tạp và trật tự từ

⚫︎ Câu này là một câu phức tạp, bao gồm hai vế chính: vế chỉ nguyên nhân/điều kiện (危険だと知りつつ) và vế kết quả (屋根に登った). ⚫︎ Trong tiếng Nhật, vế nguyên nhân/điều kiện thường đứng trước vế kết quả. ⚫︎ Cấu trúc câu: Mệnh đề chỉ nguyên nhân/điều kiện (thường kết thúc bằng つつも) + Mệnh đề chính. ⚫︎ Trật tự từ: Chủ ngữ (thường lược bỏ nếu đã rõ) + Các thành phần bổ nghĩa cho động từ (nếu có) + Động từ. ⚫︎ Việc hiểu rõ trật tự từ trong tiếng Nhật là rất quan trọng để có thể hiểu chính xác nghĩa của câu.

Ngữ pháp 5: Động từ "登る" (noboru) và việc sử dụng các trợ từ

⚫︎ Động từ 登る (noboru - trèo lên, leo lên) trong câu này được dùng ở dạng quá khứ 登った (nobotta). ⚫︎ Trợ từ に (ni) được dùng để chỉ vị trí mà hành động xảy ra: 屋根に (yane ni - lên mái nhà). ⚫︎ Việc hiểu rõ cách sử dụng các trợ từ đi kèm với động từ là rất quan trọng để hiểu được ý nghĩa chi tiết của câu.

Menu