Nihongo

登ります(のぼります、noborimasu)
- leo

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NOBO

登

のぼ

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

登ります (のぼります, phiên âm: noborimasu) có nghĩa là "leo" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:leo
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:noborimasu

Hiragana:のぼります

Thể lịch sự
(ます形)
のぼります登ります。climb.
Thể từ điển
(辞書形)
登るclimb
Thể liên dụng
(て形)
登って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
登らないnot climb

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
登ったclimbed
Thể kết thúc
(終止形)
登る。climb.
Thể điều kiện
(仮定形)
登ればif climb
Thể ý chí
(意志形)
登ろう !let's climb
Thể mệnh lệnh
(命令形)
登れ !climb !
Giải thích AI
Ý nghĩa

登ります 登ります có nghĩa là "trèo", "leo", hoặc "lên" (ví dụ: lên núi, lên cầu thang). Nó diễn tả hành động di chuyển lên một vị trí cao hơn, thường là bằng cách sử dụng tay và chân.

Ví dụ cụ thể

⚫︎山に登ります Dịch: Leo núi. ⚫︎階段を登ります Dịch: Leo cầu thang. ⚫︎木に登ります Dịch: Trèo cây.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng khi bạn muốn diễn tả hành động trèo lên một vật gì đó. ⚫︎Thường dùng với các danh từ chỉ địa điểm hoặc vật thể mà bạn đang trèo lên. ⚫︎Ví dụ: núi (山 - yama), cầu thang (階段 - kaidan), cây (木 - ki). ⚫︎Lưu ý rằng, trong tiếng Nhật, việc sử dụng các trợ từ đi kèm (ví dụ: "に" - ni) là rất quan trọng để chỉ ra nơi chốn hoặc mục tiêu của hành động.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 登 ⚫︎Cách đọc (Hiragana): のぼります ⚫︎Cách đọc (Romaji): noborimasu ⚫︎Có thể viết bằng Hiragana: のぼります のぼります (thường dùng cho người mới học)

Từ đồng nghĩa

⚫︎上る - あがる (agaru): cũng có nghĩa là "lên", "tăng", nhưng thường dùng trong các trường hợp khác (ví dụ: nhiệt độ tăng, giá cả tăng). ⚫︎クライミングする (kuraimingu suru): "leo" (từ mượn tiếng Anh - climbing), thường dùng trong các hoạt động leo núi thể thao chuyên nghiệp. ⚫︎登攀(とうはん) - Tōhan: Leo núi theo kỹ thuật.

Từ trái nghĩa

⚫︎降ります - 降ります (orimasu): "xuống", "rơi".

Ví dụ câu 1

週末に富士山に登ります ・Bản dịch: Cuối tuần tôi sẽ leo núi Phú Sĩ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 登ります 登ります để diễn tả hành động leo núi vào cuối tuần.

Ví dụ câu 2

子供たちは公園の遊具に登って遊んでいます。 ・Bản dịch: Bọn trẻ đang leo lên các dụng cụ vui chơi trong công viên và chơi. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng liên tiếp của 登ります, 登って, để mô tả hành động leo trèo của trẻ em.

Nguồn gốc

Từ "登" (tou) trong tiếng Hán, có nghĩa là "lên", "leo". Trong tiếng Nhật, chữ Hán này được kết hợp với các chữ khác để tạo thành các từ có liên quan đến việc di chuyển lên cao.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud