危険な(きけんな、kikenna)
- nguy hiểm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KIKEN
危険
きけん
NA
な
な
危険な (きけんな, phiên âm: kikenna) có nghĩa là "nguy hiểm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | nguy hiểm |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Tính từ Na (ナ形容詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ
Chia cơ bản
Thể từ điển (辞書形) | きけんな危険な |
Thể lịch sự (丁寧形) | 危険です。 |
Thể liên dụng (連用形) | 危険に + <Verb> |
Thể phủ định (否定形) | 危険じゃない |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (過去形) | 危険だった |
Thể kết thúc (終止形) | 危険だ。 |
Thể điều kiện (仮定形) | 危険ならば |
Thể Danh từ (名詞形) | 危険さ |
Giải thích AI
危険な có nghĩa là "nguy hiểm", "mạo hiểm", hoặc "rủi ro". Nó là một tính từ đuôi "na" trong tiếng Nhật, được sử dụng để mô tả một tình huống, vật thể, hoặc hành động có khả năng gây ra tổn hại, nguy hiểm đến tính mạng, hoặc rủi ro khác. Nó có thể ám chỉ đến các yếu tố vật chất, môi trường, hoặc các tình huống trừu tượng.
⚫︎ 危険な場所には近づかないでください。 Dịch: Xin đừng đến gần những nơi nguy hiểm. ⚫︎ あの映画はちょっと危険なシーンが多い。 Dịch: Bộ phim đó có nhiều cảnh nguy hiểm một chút. ⚫︎ 彼は危険な賭けをした。 Dịch: Anh ta đã thực hiện một vụ cá cược mạo hiểm.
Bạn có thể sử dụng 危険な để mô tả bất cứ điều gì có thể gây hại, từ các tình huống vật lý như "con đường nguy hiểm" đến các tình huống trừu tượng như "ý tưởng nguy hiểm". Nó thường được sử dụng trước một danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Ví dụ: * 危険な道 (nguy hiểm + con đường) - con đường nguy hiểm * 危険な状況 (nguy hiểm + tình huống) - tình huống nguy hiểm * 危険な行為 (nguy hiểm + hành vi) - hành vi nguy hiểm Bạn có thể thay đổi dạng của 危険な tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ: * 危険です (nguy hiểm - dạng lịch sự) * 危険だった (đã nguy hiểm - dạng quá khứ) * 危険に (một cách nguy hiểm - khi được sử dụng như một trạng từ)
危険な được viết bằng: * Kanji: 危険 (nguy hiểm) + な (đuôi tính từ đuôi "na") * Hiragana: きけん + な * Katakana: Không sử dụng katakana. Không có cách viết khác cho từ này. Phần đuôi な luôn được viết bằng hiragana.
* 危ない (あぶない) - nguy hiểm, nguy cấp (có thể sử dụng thay thế cho 危険な trong nhiều trường hợp) * リスキーな - risky (mượn từ tiếng Anh, có nghĩa là mạo hiểm) * 危険性のある - có tính nguy hiểm * 不安全な - không an toàn
* 安全な (あんぜんな) - an toàn * 安心な (あんしんな) - yên tâm * 無害な (むがいな) - vô hại
この薬は危険な副作用があるかもしれない。 ・Bản dịch: Loại thuốc này có thể có tác dụng phụ nguy hiểm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 危険な để mô tả tác dụng phụ của thuốc.
彼女は危険な冒険をしたがっている。 ・Bản dịch: Cô ấy muốn một cuộc phiêu lưu mạo hiểm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 危険な để mô tả một cuộc phiêu lưu có tính mạo hiểm.
Từ "危険" (kiken) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ "危" (nguy - nguy hiểm) và "険" (hiểm - hiểm trở). Khi được thêm hậu tố "な" (na), nó trở thành một tính từ đuôi "na".