Nihongo

行くにせよ行かないにせよ早めに決めてください。
- Dù đi hay không đi thì cũng hãy quyết định sớm nhé.

行くにせよ行かないにせよ早めに決めてください。
Dù đi hay không đi thì cũng hãy quyết định sớm nhé.

Câu tiếng Nhật "行くにせよ行かないにせよ早めに決めてください。" có nghĩa là "Dù đi hay không đi thì cũng hãy quyết định sớm nhé.". Đây là câu ví dụ cấp độ N2 Cao.

Cấp độ: N2 Cao
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

行くにせよ行かないにせよ早めに決めてください。 meaning: Dù bạn có đi hay không đi, hãy quyết định sớm đi.

~にせよ~にせよ

Đây là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả sự lựa chọn không quan trọng, dù là trường hợp A hay trường hợp B thì kết quả vẫn không thay đổi. Nó tương đương với "dù...hay...thì cũng..." trong tiếng Việt. ⚫︎ Cấu trúc: Vる/Vない + にせよ/せよ, A-い + にせよ/せよ, Na + だ/である + にせよ/せよ, N + だ/である + にせよ/せよ ⚫︎ Lưu ý: * Thường sử dụng khi cả hai vế (A và B) đều có chung một hệ quả. * Có thể lược bỏ một trong hai vế ~にせよ nếu ngữ cảnh đã rõ ràng. * Có thể thay thế にせよ bằng にしろ, ý nghĩa không đổi. Ví dụ: * 行くにせよ、行かないにせよ、連絡してください。 (Dù đi hay không đi, hãy liên lạc cho tôi.) * 高くても安くても、品質が良ければ買います。 (Dù đắt hay rẻ, nếu chất lượng tốt thì tôi sẽ mua.)

早めに

Đây là một phó từ (副詞 - fukushi) kết hợp với một tính từ (形容詞 - keiyoushi) hoặc một động từ (動詞 - doushi) để bổ nghĩa cho hành động. Trong trường hợp này, "早め" (hayame) có nghĩa là "sớm" và bổ nghĩa cho động từ "決めてください" (kimetekudasai - hãy quyết định). ⚫︎ Cách sử dụng: * Được sử dụng để chỉ thời gian, thường dùng để nhấn mạnh hành động nên được thực hiện sớm hơn dự kiến hoặc thời gian cho phép. * Có thể thay đổi hình thức tùy theo ngữ cảnh, ví dụ: "早めに連絡する" (liên lạc sớm), "早めに着く" (đến sớm).

決めてください

Đây là thể mệnh lệnh (命令形 - meireikei) lịch sự của động từ "決める" (kimeru - quyết định). ⚫︎ Cấu trúc: * Động từ nhóm I: Chuyển âm cuối hàng い sang âm cuối hàng え và thêm ください. Ví dụ: 書く→ 書いてください. * Động từ nhóm II: Bỏ る và thêm てください. Ví dụ: 食べる→ 食べてください. * Động từ nhóm III (する): してください. Ví dụ: 勉強する→ 勉強してください. * Động từ nhóm III (くる): 来てください. ⚫︎ Ý nghĩa: * Dùng để yêu cầu, đề nghị ai đó làm gì một cách lịch sự.

Sentence Structure

Cấu trúc câu tổng thể trong tiếng Nhật: ⚫︎ Chủ ngữ (省略されている - được lược bỏ): Bạn (あなた - anata). ⚫︎ Trạng từ chỉ thời gian: 早めに (hayame ni - sớm). ⚫︎ Động từ: 決めてください (kimetekudasai - hãy quyết định). ⚫︎ Mệnh đề phụ (điều kiện): 行くにせよ行かないにせよ (Dù bạn có đi hay không đi). Cấu trúc câu có thể được phân tích như sau: Trạng từ chỉ thời gian + (Mệnh đề điều kiện) + Động từ.

Menu