Nihongo

早め(はやめ、hayame)
- sớm hơn bình thường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAYA

早

はや

ME

め

め

早め (はやめ, phiên âm: hayame) có nghĩa là "sớm hơn bình thường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N2 Thấp.

Nghĩa:sớm hơn bình thường
Cấp độ:N2 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

早め (はやめ) có nghĩa là "sớm hơn", "sớm hơn một chút", "sớm hơn dự kiến". Nó diễn tả hành động, sự việc xảy ra trước thời điểm thông thường hoặc được mong đợi. Nó thường ám chỉ việc làm gì đó trước thời gian quy định, thời hạn, hoặc thời điểm thích hợp. Nó nhấn mạnh vào việc thực hiện một việc gì đó trước mốc thời gian, không nhất thiết phải quá sớm.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 早めに家を出ます。 Dịch: Tôi sẽ ra khỏi nhà sớm hơn. ⚫︎ 宿題を早めに終わらせてください。 Dịch: Hãy hoàn thành bài tập về nhà sớm nhé. ⚫︎ 早めの昼食を取りましょう。 Dịch: Hãy ăn trưa sớm hơn một chút nhé.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 早め khi bạn muốn diễn đạt ý định hoặc hành động xảy ra trước thời điểm bình thường hoặc theo kế hoạch. ⚫︎ Nó thường được dùng trong các tình huống như lên kế hoạch, nhắc nhở, hoặc khuyến khích người khác làm gì đó sớm hơn. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ cuộc sống hàng ngày đến công việc. ⚫︎ Có thể dùng với các động từ để chỉ hành động xảy ra sớm hơn (ví dụ: 早めに帰る - về sớm). ⚫︎ Có thể kết hợp với các danh từ chỉ thời gian (ví dụ: 早めの食事 - bữa ăn sớm).

Cách viết

⚫︎ Thông thường được viết bằng hiragana là はやめ. ⚫︎ Kanji: 早 (có nghĩa là "sớm") và thêm め (một dạng biến đổi của trợ động từ). ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) trong trường hợp này là め. ⚫︎ Cách viết khác không phổ biến.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 早く (はやく): "nhanh", "sớm". Tuy nhiên, 早く thường nhấn mạnh vào tốc độ, trong khi 早め nhấn mạnh vào thời gian. ⚫︎ 前もって (まえもって): "trước", "sẵn sàng". ⚫︎ 早々 (そうそう): "ngay lập tức", "sớm sủa".

Từ trái nghĩa

⚫︎ 遅く (おそく): "muộn". ⚫︎ 遅め (おそめ): "trễ hơn một chút".

Ví dụ câu 1

会議には早めに到着するようにしてください。 ・Bản dịch: Vui lòng đến cuộc họp sớm hơn nhé. ・Giải thích: Câu này sử dụng 早め để yêu cầu người khác đến cuộc họp trước thời gian quy định.

Ví dụ câu 2

今日は早めに寝ましょう。 ・Bản dịch: Hôm nay chúng ta hãy đi ngủ sớm nhé. ・Giải thích: Sử dụng 早め để chỉ ra việc đi ngủ trước thời điểm thường ngày.

Nguồn gốc

⚫︎ 早め là sự kết hợp của từ 早い (はやい - "sớm", "nhanh chóng") và trợ từ め, diễn tả mức độ hoặc một chút. ⚫︎ Cách kết hợp này tạo thành một từ có nghĩa là "sớm hơn" hoặc "một chút sớm hơn".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud