Nihongo

決めます(きめます、kimemasu)
- quyết định (tha)

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KI

決

き

ME

め

め

MA

ま

ま

SU

す

す

決めます (きめます, phiên âm: kimemasu) có nghĩa là "quyết định (tha)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Thấp.

Nghĩa:quyết định (tha)
Cấp độ:N4 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kimemasu

Hiragana:きめます

Thể lịch sự
(ます形)
きめます決めます。decide.
Thể từ điển
(辞書形)
決めるdecide
Thể liên dụng
(て形)
決めて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
決めないnot decide

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
決めたdecided
Thể kết thúc
(終止形)
決める。decide.
Thể điều kiện
(仮定形)
決めればif decide
Thể ý chí
(意志形)
決めよう !let's decide
Thể mệnh lệnh
(命令形)
決めろ !decide !
Giải thích AI
Ý nghĩa

決めます có nghĩa là "quyết định", "chọn", hoặc "dự định" một điều gì đó. Nó thể hiện hành động đưa ra một quyết định hoặc lựa chọn sau khi xem xét, cân nhắc. 決めます thường liên quan đến các quyết định trong tương lai.

Ví dụ cụ thể

⚫︎晩ご飯は何にするか、まだ決めません。 Dịch: Tôi vẫn chưa quyết định sẽ ăn tối món gì. ⚫︎来週、旅行に行くと決めました。 Dịch: Tôi đã quyết định sẽ đi du lịch vào tuần tới. ⚫︎私は将来、医者になることを決めました。 Dịch: Tôi đã quyết định trở thành bác sĩ trong tương lai.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 決めます khi bạn muốn diễn đạt ý bạn đã quyết định một việc gì đó, hoặc bạn đang trong quá trình đưa ra quyết định. Nó được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ những quyết định nhỏ nhặt hàng ngày đến những quyết định quan trọng trong cuộc sống. Nó thường dùng trong các câu thể hiện ý định hoặc dự định trong tương lai.

Cách viết

Từ này được viết bằng hiragana là きめます. Kanji của nó là 決めます. Trong một số trường hợp, bạn có thể thấy các dạng chia khác của động từ, ví dụ như 決める (dạng từ điển), 決めた (quá khứ), 決めて (liên từ). Okurigana luôn là ます.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 決定します (kettē shimasu): Quyết định (trang trọng hơn) ⚫︎ 選びます (erabimasu): Chọn, lựa chọn ⚫︎ 選択します (sentaku shimasu): Lựa chọn (trang trọng)

Từ trái nghĩa

Hiện tại, không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các hành động không quyết định, chưa quyết định, hoặc thay đổi quyết định có thể được xem là trái nghĩa.

Ví dụ câu 1

明日、映画を見に行くことを決めました。 ・Bản dịch: Tôi đã quyết định ngày mai sẽ đi xem phim. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đã đưa ra quyết định đi xem phim vào ngày mai.

Ví dụ câu 2

どの大学に行くか、慎重に決めたいと思っています。 ・Bản dịch: Tôi muốn cẩn thận quyết định sẽ học trường đại học nào. ・Giải thích: Người nói muốn đưa ra quyết định về trường đại học một cách cẩn thận.

Nguồn gốc

決めます là dạng ます của động từ gốc 決める (kimeru), có nghĩa là "quyết định", "ổn định", hoặc "xác định". Kanji 決 (ketsu) có nghĩa là "quyết định" hoặc "sự quyết tâm".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud