Nihongo

朝ごはん抜きで学校へ走りました。
- Tôi chạy đến trường mà không ăn sáng.

朝ごはん抜きで学校へ走りました。
Tôi chạy đến trường mà không ăn sáng.

Câu tiếng Nhật "朝ごはん抜きで学校へ走りました。" có nghĩa là "Tôi chạy đến trường mà không ăn sáng.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Thấp.

Cấp độ: N3 Thấp
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

朝ごはん抜きで学校へ走りました。 meaning: Tôi đã chạy đến trường mà không ăn sáng.

Ngữ pháp điểm 1: Cấu trúc câu và trợ từ で (de)

⚫︎ Cấu trúc câu cơ bản của tiếng Nhật thường là Chủ ngữ - Tân ngữ - Động từ (S - O - V). Trong câu này, chủ ngữ (tôi) đã được lược bỏ vì ngữ cảnh đã rõ. ⚫︎ Trợ từ で (de) có nhiều chức năng, trong trường hợp này, nó chỉ ra phương tiện, cách thức hoặc lý do. ⚫︎ Trong câu 朝ごはん抜きで学校へ走りました。, で (de) diễn tả phương thức: "bằng cách nào đó" hoặc "với trạng thái nào đó". Ở đây, "không ăn sáng" là phương thức mà người nói đã thực hiện hành động "chạy". ⚫︎ Ví dụ khác: バスで会社へ行きます。 (Tôi đi làm bằng xe buýt.) - で (de) chỉ phương tiện.

Ngữ pháp điểm 2: Cách dùng của 抜き (nuki)

⚫︎ 抜き (nuki) là một danh từ hóa của động từ 抜く (nuku), có nghĩa là "bỏ ra", "loại bỏ", hoặc "không có". ⚫︎ Nó thường được sử dụng để chỉ sự vắng mặt của một thứ gì đó. ⚫︎ Trong câu này, 朝ごはん抜きで có nghĩa là "không có bữa sáng", hoặc "bỏ qua bữa sáng". ⚫︎ Công thức: Danh từ + 抜きで (không có…), Danh từ + 抜きでV-masu (bỏ ra… không…), danh từ + 抜き (việc bỏ ra, loại bỏ) ⚫︎ Ví dụ: 砂糖抜きでコーヒーを飲みます。 (Tôi uống cà phê không đường.)

Ngữ pháp điểm 3: Động từ nhóm III (Động từ bất quy tắc) và thể quá khứ

⚫︎ Động từ 走る (hashiru) (chạy) thuộc nhóm I, không phải nhóm III. Tuy nhiên, việc hiểu về cách chia động từ ở thể quá khứ là rất quan trọng. ⚫︎ Thể quá khứ của động từ nhóm I được tạo thành bằng cách chuyển âm cuối của thể từ điển từ hàng "u" sang hàng "a" thêm た (ta) hoặc だ (da). Ví dụ: 走る (hashiru) -> 走った (hashitta). ⚫︎ Trong câu 学校へ走りました。, 走りました。 là thể quá khứ của động từ 走る (hashiru). ⚫︎ Lưu ý: Động từ nhóm III (động từ bất quy tắc) có cách chia riêng, ví dụ: する (suru) -> した (shita) (đã làm) và 来る (kuru) -> 来た (kita) (đã đến).

Ngữ pháp điểm 4: Trợ từ へ (e) và cách sử dụng

⚫︎ Trợ từ へ (e) thường được dùng để chỉ hướng đến, mục tiêu hoặc địa điểm. ⚫︎ Trong câu 学校へ走りました。, へ (e) chỉ ra hướng di chuyển của hành động "chạy" là "đến trường". ⚫︎ へ (e) thường đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển, như đi, đến, trở về, v.v. ⚫︎ So sánh với trợ từ に (ni): に (ni) cũng có thể chỉ đích đến, nhưng thường dùng với các động từ ở trạng thái (ví dụ: ở, sống).

Ngữ pháp điểm 5: Cấu trúc câu phức tạp và sự liên kết ý

⚫︎ Mặc dù câu này khá đơn giản, nhưng nó thể hiện sự liên kết ý giữa hai phần: "không ăn sáng" và "chạy đến trường". ⚫︎ Cấu trúc …抜きで… giúp liên kết hai ý này một cách tự nhiên. ⚫︎ Việc hiểu cách sử dụng で (de) và 抜き (nuki) giúp bạn xây dựng những câu phức tạp hơn để diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng và chính xác hơn. ⚫︎ Việc luyện tập nhiều ví dụ khác nhau sẽ giúp bạn nắm vững cấu trúc này.

Menu