抜きます(ぬきます、nukimasu)
- rút ra
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NU
抜
ぬ
KI
き
き
MA
ま
ま
SU
す
す
抜きます (ぬきます, phiên âm: nukimasu) có nghĩa là "rút ra" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.
| Nghĩa: | rút ra |
| Cấp độ: | N3 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nukimasu
Hiragana:ぬきます
Thể lịch sự (ます形) | ぬきます抜きます。pull out. |
Thể từ điển (辞書形) | 抜くpull out |
Thể liên dụng (て形) | 抜いて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 抜かないnot pull out |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 抜いたpull outed |
Thể kết thúc (終止形) | 抜く。pull out. |
Thể điều kiện (仮定形) | 抜けばif pull out |
Thể ý chí (意志形) | 抜こう !let's pull out |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 抜け !pull out ! |
Giải thích AI
抜きます có nghĩa là "rút ra", "tách ra", "loại bỏ", hoặc "tước đoạt". Nghĩa của nó thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó thường liên quan đến việc loại bỏ một thứ gì đó ra khỏi một vị trí, trạng thái hoặc tình huống nào đó. Nó có thể chỉ hành động vật lý hoặc các hành động trừu tượng hơn như loại bỏ thông tin. 抜きます là dạng masu của động từ nguyên thể 抜く (nuku).
⚫︎釘を抜きます。 Dịch: Tôi rút đinh ra. ⚫︎歯を抜きます。 Dịch: Tôi nhổ răng. ⚫︎悪い部分を抜きます。 Dịch: Tôi loại bỏ phần xấu.
Bạn sử dụng 抜きます khi bạn muốn diễn tả hành động rút ra, loại bỏ, hoặc tách ra một thứ gì đó. Nó có thể dùng trong nhiều tình huống khác nhau, từ những hành động đơn giản như rút đinh đến những hành động trừu tượng hơn như loại bỏ một yếu tố ra khỏi một kế hoạch. Luôn dùng với các đối tượng trực tiếp (ví dụ: đinh, răng, thông tin) được thể hiện bằng trợ từ を.
Từ này thường được viết bằng kanji 抜きます, nhưng cũng có thể viết bằng hiragana ぬきます. Trong trường hợp này, phần "masu" thường được viết bằng hiragana. Không có nhiều biến thể trong okurigana.
⚫︎ 取り除く (torinozoku): Loại bỏ, gỡ bỏ ⚫︎ 外す (hazusu): Tháo ra, gỡ ra ⚫︎ 除去する (jokyosuru): Loại bỏ (một cách trang trọng hơn) ⚫︎ 取り外す (torihazusu): Tháo ra, gỡ ra
⚫︎ 入れる (ireru): Cho vào, đặt vào ⚫︎ 加える (kuwaeru): Thêm vào ⚫︎ 挿入する (sounyuusuru): Chèn vào (trang trọng)
このファイルから不要な情報を抜きます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ loại bỏ thông tin không cần thiết khỏi tệp này. ・Giải thích: Câu này sử dụng 抜きます để diễn tả hành động loại bỏ thông tin khỏi một tệp.
先生は試験から難しい問題を抜きます。 ・Bản dịch: Giáo viên sẽ loại bỏ những câu hỏi khó khỏi bài kiểm tra. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc 抜きます không chỉ giới hạn ở hành động vật lý, mà còn có thể liên quan đến việc loại bỏ những thứ trừu tượng.
Từ 抜く (nuku) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, có nghĩa là "rút ra" hoặc "lấy ra". Kanji 抜 biểu thị hành động rút ra hoặc loại bỏ một thứ gì đó.