朝ご飯(あさごはん、asagohan)
- bữa sáng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ASA
朝
あさ
GO
ご
ご
HAN
飯
はん
朝ご飯 (あさごはん, phiên âm: asagohan) có nghĩa là "bữa sáng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N5 Trung.
| Nghĩa: | bữa sáng |
| Cấp độ: | N5 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
朝ご飯, được đọc là あさごはん, có nghĩa là "bữa sáng" trong tiếng Việt. Nó là bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường được dùng vào buổi sáng. 朝ご飯 bao gồm các món ăn được chuẩn bị để cung cấp năng lượng cho cơ thể sau một đêm ngủ.
⚫︎ 毎朝、朝ご飯を食べるのが私の習慣です。 ・Bản dịch: Mỗi buổi sáng, ăn bữa sáng là thói quen của tôi. ⚫︎ 朝ご飯は何を食べますか? ・Bản dịch: Bạn ăn gì vào bữa sáng? ⚫︎ 朝ご飯はちゃんと食べないと、授業中に眠くなるよ。 ・Bản dịch: Nếu không ăn sáng đầy đủ, bạn sẽ buồn ngủ trong giờ học.
Bạn có thể sử dụng 朝ご飯 trong các tình huống sau: ⚫︎ Để hỏi về bữa ăn sáng. ⚫︎ Để nói về những gì bạn ăn vào bữa sáng. ⚫︎ Để nói về việc chuẩn bị bữa sáng. ⚫︎ Để nói về tầm quan trọng của việc ăn sáng.
⚫︎ Cách viết chính: 朝ご飯 (gồm chữ Hán 朝 - "buổi sáng" và chữ Hán ご飯 - "cơm" hoặc "bữa ăn"). ⚫︎ Cách đọc (hiragana): あさごはん. ⚫︎ Không có cách viết nào khác đáng kể. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm chữ Hán) là cố định (ご飯).
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa cụ thể. Tuy nhiên, có thể sử dụng các cụm từ khác để chỉ bữa ăn sáng, chẳng hạn như: - 朝食 (ちょうしょく): Cũng có nghĩa là "bữa sáng", cách dùng trang trọng hơn.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó chỉ bữa ăn cụ thể. Tuy nhiên, nếu bạn muốn chỉ bữa ăn vào các thời điểm khác trong ngày, bạn có thể dùng: - 昼ご飯 (ひるごはん): Bữa trưa. - 晩ご飯 (ばんごはん) / 夕ご飯 (ゆうごはん): Bữa tối.
私はいつも朝ご飯にパンとコーヒーを食べます。 ・Bản dịch: Tôi luôn ăn bánh mì và cà phê vào bữa sáng. ・Giải thích: Câu này mô tả về thực đơn bữa sáng của người nói.
今日は朝ご飯を作る時間がないから、コンビニで買います。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi không có thời gian để chuẩn bị bữa sáng nên sẽ mua ở cửa hàng tiện lợi. ・Giải thích: Câu này giải thích lý do mua bữa sáng ở cửa hàng tiện lợi.
朝 có nghĩa là "buổi sáng", và ご飯 có nghĩa là "cơm" (nhưng cũng có thể dùng để chỉ bữa ăn nói chung). Do đó, 朝ご飯 đơn giản là "bữa ăn vào buổi sáng" hay "bữa sáng".