乗ります(のります、norimasu)
- lên (xe)
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NO
乗
の
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
乗ります (のります, phiên âm: norimasu) có nghĩa là "lên (xe)" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Cao.
| Nghĩa: | lên (xe) |
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:norimasu
Hiragana:のります
Thể lịch sự (ます形) | のります乗ります。ride. |
Thể từ điển (辞書形) | 乗るride |
Thể liên dụng (て形) | 乗って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 乗らないnot ride |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 乗ったrided |
Thể kết thúc (終止形) | 乗る。ride. |
Thể điều kiện (仮定形) | 乗ればif ride |
Thể ý chí (意志形) | 乗ろう !let's ride |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 乗れ !ride ! |
Giải thích AI
乗ります là động từ trong tiếng Nhật, mang ý nghĩa là "lên", "đi" (phương tiện giao thông). Nó biểu thị hành động lên một phương tiện giao thông như tàu, xe buýt, máy bay, hoặc các phương tiện khác. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ việc cưỡi (ví dụ, ngựa) hoặc leo lên một thứ gì đó.
⚫︎ 電車に乗ります Dịch: Tôi lên tàu. ⚫︎ バスに乗ります Dịch: Tôi lên xe buýt. ⚫︎ 飛行機に乗ります Dịch: Tôi lên máy bay.
Cách sử dụng 乗ります trong giao tiếp: ⚫︎ Sử dụng với trợ từ に (ni): Đi kèm với địa điểm hoặc phương tiện giao thông. Ví dụ: 電車に乗ります (Tôi lên tàu). ⚫︎ Sử dụng với trợ từ で (de): Trong một số trường hợp, khi muốn nhấn mạnh cách thức di chuyển, ví dụ: タクシーで乗ります (Tôi đi taxi). ⚫︎ Khi hỏi về việc lên phương tiện, có thể sử dụng câu hỏi như: 何時に乗りますか? (Bạn lên lúc mấy giờ?).
⚫︎ Viết bằng hiragana: のります ⚫︎ Viết bằng kanji: 乗ります ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji): Luôn là ります.
⚫︎ 乗車します(じょうしゃします) - Lên xe (lịch sự hơn) ⚫︎ 乗船します(じょうせんします) - Lên tàu (lịch sự hơn) ⚫︎ 入ります(はいります)- Vào, trong một số ngữ cảnh có thể sử dụng.
⚫︎ 降ります(おります)- Xuống (phương tiện) ⚫︎ 下ります(おります) - Xuống (phương tiện, xuống núi)
毎日、電車に乗ります。 ・Bản dịch: Mỗi ngày, tôi đi tàu. ・Giải thích: Câu này diễn tả thói quen đi tàu của người nói.
明日は飛行機に乗ります。 ・Bản dịch: Ngày mai tôi sẽ lên máy bay. ・Giải thích: Câu này diễn tả kế hoạch đi máy bay vào ngày mai.
Từ gốc của chữ kanji 乗 (乗) bao gồm bộ "舟" (thuyền) và bộ "人" (người), biểu thị ý nghĩa người ở trên thuyền, và mở rộng ý nghĩa ra tất cả các phương tiện di chuyển.