買います(かいます、kaimasu)
- mua
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
買
か
I
い
い
MA
ま
ま
SU
す
す
買います (かいます, phiên âm: kaimasu) có nghĩa là "mua" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N5 Thấp.
| Nghĩa: | mua |
| Cấp độ: | N5 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:kaimasu
Hiragana:かいます
Thể lịch sự (ます形) | かいます買います。buy. |
Thể từ điển (辞書形) | 買うbuy |
Thể liên dụng (て形) | 買って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 買わないnot buy |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 買ったbought |
Thể kết thúc (終止形) | 買う。buy. |
Thể điều kiện (仮定形) | 買えばif buy |
Thể ý chí (意志形) | 買おう !let's buy |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 買え !buy ! |
Giải thích AI
買います nghĩa là "mua" trong tiếng Việt. Đây là động từ cơ bản và rất thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó thể hiện hành động trao đổi tiền hoặc một phương tiện thanh toán khác để nhận được một món hàng hoặc dịch vụ. 買います là hình thức thể lịch sự (masu-form) của động từ 買う.
⚫︎本を 買います Dịch: Tôi mua sách. ⚫︎新しい服を 買います Dịch: Tôi mua quần áo mới.
Bạn sử dụng 買います khi bạn muốn diễn tả hành động mua sắm. Bạn có thể dùng nó trong nhiều tình huống khác nhau, từ mua đồ ăn ở cửa hàng tiện lợi đến mua vé xem phim. ⚫︎ Luôn thêm trợ từ "を" (o) sau danh từ chỉ đồ vật hoặc dịch vụ bạn muốn mua (ví dụ: 本を, コーヒーを). ⚫︎ Đặt chủ ngữ (người mua) trước động từ. Chủ ngữ có thể bị lược bỏ nếu đã rõ trong ngữ cảnh.
⚫︎ 買います được viết bằng chữ hiragana là かいます. ⚫︎ Kanji của 買う là 買う. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với chữ kanji) trong trường hợp này là "います".
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng các từ liên quan đến việc mua sắm có thể bao gồm: ⚫︎ 購入します (Kounyuu shimasu): Mua (lịch sự hơn). ⚫︎ 注文します (Chuumon shimasu): Đặt hàng.
⚫︎ 売ります (Urimasu): Bán.
スーパーで 食料品を 買います ・Bản dịch: Tôi mua đồ ăn ở siêu thị. ・Giải thích: Câu này sử dụng 買います để diễn tả việc mua sắm hàng tạp hóa tại siêu thị.
明日、新しいスマホを 買います ・Bản dịch: Ngày mai, tôi sẽ mua điện thoại thông minh mới. ・Giải thích: Câu này diễn tả kế hoạch mua điện thoại thông minh trong tương lai, sử dụng thì tương lai của động từ 買います.
Từ "買う" (kau) có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, thể hiện hành động trao đổi và nhận được vật phẩm.