頑張ります(がんばります、ganbarimasu)
- cố gắng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GANBA
頑張
がんば
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
頑張ります (がんばります, phiên âm: ganbarimasu) có nghĩa là "cố gắng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | cố gắng |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:ganbarimasu
Hiragana:がんばります
Thể lịch sự (ます形) | がんばります頑張ります。make an effort. |
Thể từ điển (辞書形) | 頑張るmake an effort |
Thể liên dụng (て形) | 頑張って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 頑張らないnot make an effort |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 頑張ったmake an efforted |
Thể kết thúc (終止形) | 頑張る。make an effort. |
Thể điều kiện (仮定形) | 頑張ればif make an effort |
Thể ý chí (意志形) | 頑張ろう !let's make an effort |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 頑張れ !make an effort ! |
Giải thích AI
頑張ります có nghĩa là "cố gắng", "cố lên", hoặc "sẽ cố gắng". Nó thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực để đạt được một mục tiêu nào đó, hoặc thể hiện sự động viên, khích lệ người khác. 頑張ります thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau, từ công việc, học tập đến các hoạt động thường ngày.
⚫︎試験に合格するように頑張ります! Dịch: Tôi sẽ cố gắng để thi đỗ! ⚫︎新しい仕事に 頑張ります! Dịch: Tôi sẽ cố gắng cho công việc mới! ⚫︎試合、頑張って! Dịch: Cố lên trong trận đấu!
⚫︎ Bạn sử dụng 頑張ります khi bạn muốn thể hiện sự quyết tâm của bản thân. ⚫︎ Bạn cũng có thể dùng nó để động viên người khác. ⚫︎ Tùy thuộc vào ngữ cảnh, 頑張ります có thể dùng ở nhiều thì khác nhau, ví dụ: thì hiện tại (sẽ cố gắng), thì tương lai (sẽ cố gắng) hoặc thì quá khứ (đã cố gắng). ⚫︎ Khi dùng để động viên người khác, bạn có thể thêm các từ khác để tăng thêm sự khích lệ, ví dụ: 頑張って!(Cố lên!) hoặc 応援しています! 頑張ってください!(Tôi ủng hộ bạn! Hãy cố lên!).
⚫︎ 頑張ります được viết bằng hiragana là がんばります。 ⚫︎ Kanji là 頑張ります。 ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là ります。
⚫︎ 努力します(どりょくします) - Nỗ lực ⚫︎ 精一杯頑張ります(せいいっぱいがんばります) - Cố gắng hết sức ⚫︎ 励みます(はげみます) - Cố gắng, phấn đấu (thường dùng trong văn viết, trang trọng)
Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét các cụm từ thể hiện sự từ bỏ hoặc không cố gắng như: ⚫︎ 諦めます(あきらめます) - Từ bỏ ⚫︎ 諦める(あきらめる) - Bỏ cuộc
明日から新しいプロジェクトで頑張ります。 ・Bản dịch: Từ ngày mai tôi sẽ cố gắng cho dự án mới. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự quyết tâm và nỗ lực cho một dự án sắp tới.
彼はいつも一生懸命頑張ります。 ・Bản dịch: Anh ấy luôn luôn cố gắng hết mình. ・Giải thích: Câu này miêu tả về một người luôn nỗ lực trong mọi việc.
頑張ります là sự kết hợp của hai từ: ⚫︎ 頑張る(がんばる) - Cố gắng (động từ) ⚫︎ ます - Đuôi động từ, thể hiện sự lịch sự. Vì vậy, nó là một dạng lịch sự của động từ 頑張る. Nguồn gốc của từ 頑張る là sự kết hợp của hai chữ Kanji: 頑 (ngạnh - cứng rắn, kiên trì) và 張 (trương - căng ra, cố gắng).