頑張ります(がんばります、ganbarimasu)
- cố gắng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
GANBA
頑張
がんば
RI
り
り
MA
ま
ま
SU
す
す
頑張ります (がんばります, phiên âm: ganbarimasu) có nghĩa là "cố gắng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.
| Nghĩa: | cố gắng |
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:ganbarimasu
Hiragana:がんばります
Thể lịch sự (ます形) | がんばります頑張ります。make an effort. |
Thể từ điển (辞書形) | 頑張るmake an effort |
Thể liên dụng (て形) | 頑張って + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 頑張らないnot make an effort |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 頑張ったmake an efforted |
Thể kết thúc (終止形) | 頑張る。make an effort. |
Thể điều kiện (仮定形) | 頑張ればif make an effort |
Thể ý chí (意志形) | 頑張ろう !let's make an effort |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 頑張れ !make an effort ! |