Nihongo

やります(やります、yarimasu)
- làm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

YA

や

や

RI

り

り

MA

ま

ま

SU

す

す

やります (やります, phiên âm: yarimasu) có nghĩa là "làm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Trung.

Nghĩa:làm
Cấp độ:N3 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:yarimasu

Hiragana:やります

Thể lịch sự
(ます形)
やりますやります。do.
Thể từ điển
(辞書形)
やるdo
Thể liên dụng
(て形)
やって + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
やらないnot do

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
やったdid
Thể kết thúc
(終止形)
やる。do.
Thể điều kiện
(仮定形)
やればif do
Thể ý chí
(意志形)
やろう !let's do
Thể mệnh lệnh
(命令形)
やれ !do !
Giải thích AI
Ý nghĩa

やります nghĩa là "làm" hoặc "thực hiện". Nó là một động từ đa năng và có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Tuy nhiên, nó thường mang ý nghĩa thân mật và giản dị hơn so với các từ khác như します (shimasu) hay 行います (okonaimasu). やります có thể diễn tả việc bắt đầu một hành động, làm một việc gì đó, hoặc thực hiện một nhiệm vụ.

Ví dụ cụ thể

⚫︎宿題をやります Dịch: Tôi sẽ làm bài tập về nhà. ⚫︎料理をやります Dịch: Tôi sẽ nấu ăn. ⚫︎今日からダイエットをやります! Dịch: Tôi sẽ bắt đầu ăn kiêng từ hôm nay!

Cách sử dụng

やります thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc không trang trọng. Nó thích hợp khi nói chuyện với bạn bè, gia đình, hoặc trong các tình huống giao tiếp thường ngày. Bạn có thể sử dụng やります để diễn tả ý định, kế hoạch, hoặc hành động đang diễn ra. Khi muốn diễn đạt một cách lịch sự hơn, bạn nên sử dụng các từ khác như します.

Cách viết

やります được viết bằng hiragana. Không có cách viết bằng kanji phổ biến cho やります trong cách sử dụng thông thường. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể được viết là 遣ります, mặc dù không thường xuyên. Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎します (shimasu) - "làm" (lịch sự hơn) ⚫︎行います (okonaimasu) - "thực hiện" (trang trọng) ⚫︎行う (okonau) - "thực hiện" ⚫︎作る (tsukuru) - "tạo ra", "làm ra" (tùy ngữ cảnh) ⚫︎勤める (tsutomeru) - "làm việc" (trong công ty)

Từ trái nghĩa

Khó để đưa ra từ trái nghĩa hoàn hảo, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, một số từ có thể được coi là trái nghĩa trong một số trường hợp: ⚫︎やらない (yaranai) - "không làm" (dạng phủ định của やります) ⚫︎終わる (owaru) - "kết thúc" ⚫︎止める (yameru) - "dừng lại"

Ví dụ câu 1

明日、新しい仕事をやります。 ・Bản dịch: Ngày mai, tôi sẽ bắt đầu công việc mới. ・Giải thích: Câu này diễn tả ý định bắt đầu một công việc.

Ví dụ câu 2

今晩、パーティーをやりますか? ・Bản dịch: Tối nay bạn có tổ chức tiệc không? ・Giải thích: Câu này hỏi về việc tổ chức một buổi tiệc.

Nguồn gốc

やります là một động từ được bắt nguồn từ động từ nguyên mẫu 遣る(yaru), có nghĩa là "gửi", "trao", hoặc "làm". Theo thời gian, nó đã phát triển thành một từ phổ biến hơn để chỉ "làm" hoặc "thực hiện" trong nhiều ngữ cảnh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud