Nihongo

母は子供を育てつつ学校にも通っています。
- Mẹ tôi vừa nuôi con vừa đi học.

母は子供を育てつつ学校にも通っています。
Mẹ tôi vừa nuôi con vừa đi học.

Câu tiếng Nhật "母は子供を育てつつ学校にも通っています。" có nghĩa là "Mẹ tôi vừa nuôi con vừa đi học.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Thấp.

Cấp độ: N3 Thấp
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

母は子供を育てつつ学校にも通っています。 meaning: Mẹ vừa nuôi dạy con cái vừa đi học.

つつ

⚫︎ つつ là một liên từ dùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời. Nó tương đương với "vừa...vừa..." hoặc "trong khi...". ⚫︎ Cách dùng: V-masu (bỏ ます) + つつ. ⚫︎ Hành động ở vế trước và vế sau thường có mối quan hệ liên kết, diễn ra trong cùng một khoảng thời gian. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ テレビを見つつ、ご飯を食べます。 (Xem TV trong khi ăn cơm.) ⚫︎ 彼は働きつつ、勉強しました。 (Anh ấy vừa làm việc vừa học.) ⚫︎ Trong câu 母は子供を育てつつ学校にも通っています。, hành động "nuôi dạy con cái" và "đi học" diễn ra song song.

は

⚫︎ は là một trợ từ chủ đề, đánh dấu chủ đề của câu. ⚫︎ Nó cho biết chúng ta đang nói về điều gì. ⚫︎ は thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 私は学生です。 (Tôi là học sinh.) - Chủ đề là "tôi". ⚫︎ この本は面白いです。 (Cuốn sách này thú vị.) - Chủ đề là "cuốn sách này". ⚫︎ Trong câu 母は子供を育てつつ学校にも通っています。, chủ đề là "mẹ".

も

⚫︎ も là trợ từ "cũng". ⚫︎ Nó dùng để biểu thị sự đồng nhất hoặc sự bao hàm. ⚫︎ も thay thế cho trợ từ khác. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 私も行きます。 (Tôi cũng đi.) ⚫︎ 田中さんも来ました。 (Anh Tanaka cũng đến.) ⚫︎ Trong câu 母は子供を育てつつ学校にも通っています。, "đi học" cũng được đề cập đến ngoài việc "nuôi dạy con cái".

動詞の活用 (Động từ chia đuôi)

⚫︎ Trong câu trên, các động từ được chia ở thể ます形 (masu-kei) và thể て形 (te-kei). ⚫︎ 育てる (nuôi, dạy dỗ) là động từ nhóm 2, chuyển sang ます形 là 育てます. ⚫︎ 通う (đi học, đi làm) là động từ nhóm 1, chuyển sang ます形 là 通います. ⚫︎ Dạng 通っています là thể ます形 (masu-kei) + います (imasa). Nó diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái đã bắt đầu và vẫn tiếp tục.

に

⚫︎ に trong trường hợp này là trợ từ chỉ địa điểm/đích đến. Nó thường được dùng với các động từ chỉ sự di chuyển. ⚫︎ Nó cho biết hành động xảy ra ở đâu hoặc hướng đến đâu. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 学校に行きます。 (Đi đến trường.) ⚫︎ 公園に遊びに行きます。 (Đi đến công viên chơi.) ⚫︎ Trong câu 母は子供を育てつつ学校にも通っています。, "学校に" chỉ ra nơi mà người mẹ đang đi đến, tức là trường học.

Menu