Nihongo

育てます(そだてます、sodatemasu)
- nuôi dạy

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SODA

育

そだ

TE

て

て

MA

ま

ま

SU

す

す

育てます (そだてます, phiên âm: sodatemasu) có nghĩa là "nuôi dạy" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N4 Cao.

Nghĩa:nuôi dạy
Cấp độ:N4 Cao
Từ loại:Động từ (nhóm 2) (下一段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:sodatemasu

Hiragana:そだてます

Thể lịch sự
(ます形)
そだてます育てます。raise (a child).
Thể từ điển
(辞書形)
育てるraise (a child)
Thể liên dụng
(て形)
育てて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
育てないnot raise (a child)

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
育てたraise (a child)ed
Thể kết thúc
(終止形)
育てる。raise (a child).
Thể điều kiện
(仮定形)
育てればif raise (a child)
Thể ý chí
(意志形)
育てよう !let's raise (a child)
Thể mệnh lệnh
(命令形)
育てろ !raise (a child) !
Giải thích AI
Ý nghĩa

育てます そだてます có nghĩa là "nuôi", "chăm sóc", "nuôi dưỡng", hoặc "trồng trọt" (ví dụ như cây cối). Nó bao hàm ý nghĩa là cung cấp sự chăm sóc cần thiết để một thứ gì đó lớn lên và phát triển.

Ví dụ cụ thể

⚫︎子供を 育てます Dịch: Nuôi dạy con cái. ⚫︎植物を 育てます Dịch: Trồng cây. ⚫︎ペットを 育てます Dịch: Chăm sóc thú cưng.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 育てます そだてます khi bạn muốn diễn tả hành động nuôi dưỡng, chăm sóc, hoặc trồng trọt một thứ gì đó, bao gồm cả con người, động vật, và thực vật. Nó thường được dùng trong các tình huống hàng ngày, khi bạn muốn nói về việc chăm sóc ai đó, hoặc về vườn tược, nông nghiệp.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji 育てます そだてます hoặc hiragana そだてます. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau kanji) thường là "ます".

Từ đồng nghĩa

⚫︎育てる そだてる (dạng từ điển của 育てます) ⚫︎養う (やしなう - nuôi dưỡng, chăm sóc) ⚫︎栽培する (さいばいする - trồng trọt, canh tác)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, có thể xem xét những hành động trái ngược như bỏ bê hoặc phá hủy.

Ví dụ câu 1

母は私を一生懸命 育てて くれました。 ・Bản dịch: Mẹ đã vất vả nuôi tôi khôn lớn. ・Giải thích: Câu này cho thấy người mẹ đã bỏ nhiều công sức để chăm sóc và nuôi dạy người nói.

Ví dụ câu 2

庭で野菜を 育てています。 ・Bản dịch: Tôi đang trồng rau trong vườn. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động trồng trọt, chăm sóc rau trong khu vườn.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 育, có nghĩa là "nuôi dưỡng", "phát triển". Phần "てる" là một trợ động từ thể hiện thì hiện tại tiếp diễn hoặc kết quả của hành động.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud