Nihongo

通います(かよいます、kayoimasu)
- đi (đến trường

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAYO

通

かよ

I

い

い

MA

ま

ま

SU

す

す

通います (かよいます, phiên âm: kayoimasu) có nghĩa là "đi (đến trường" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N4 Trung.

Nghĩa:đi (đến trường
Cấp độ:N4 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:kayoimasu

Hiragana:かよいます

Thể lịch sự
(ます形)
かよいます通います。commute.
Thể từ điển
(辞書形)
通うcommute
Thể liên dụng
(て形)
通って + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
通わないnot commute

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
通ったcommuted
Thể kết thúc
(終止形)
通う。commute.
Thể điều kiện
(仮定形)
通えばif commute
Thể ý chí
(意志形)
通おう !let's commute
Thể mệnh lệnh
(命令形)
通え !commute !
Giải thích AI
Ý nghĩa

通います nghĩa là "đi thường xuyên đến", "đến đều đặn" hoặc "theo học". Nó diễn tả hành động di chuyển đến một địa điểm nào đó một cách có hệ thống, lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian nhất định. Thông thường, nó ám chỉ việc đến trường, đi làm, tham gia các lớp học, hoặc đến một địa điểm nào đó vì một mục đích cụ thể. Ý nghĩa chính tập trung vào sự đều đặn và tính thường xuyên của hành động đó. Nó khác với việc chỉ đi đến một lần. Nó khác với việc chỉ đi đến một lần. ⚫︎ Điểm quan trọng: ⚫︎ Nhấn mạnh sự lặp đi lặp lại và tính đều đặn. ⚫︎ Thường liên quan đến việc đến một địa điểm nào đó cho một hoạt động cụ thể (học tập, làm việc, v.v.). ⚫︎ Khác biệt với việc chỉ đi một lần. ⚫︎ Thể hiện sự liên tục trong thời gian.

Ví dụ cụ thể

⚫︎毎日学校に通います。 ・Dịch: Tôi đi học hàng ngày. ⚫︎ジムに週に三回通っています。 ・Dịch: Tôi đến phòng tập gym ba lần một tuần. ⚫︎日本語学校に一年間通いました。 ・Dịch: Tôi đã theo học trường tiếng Nhật trong một năm.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng 通います khi bạn muốn diễn tả việc: ⚫︎ Đi đến một địa điểm nào đó một cách thường xuyên và lặp đi lặp lại. ⚫︎ Đến địa điểm đó với một mục đích cụ thể (học, làm việc, tập luyện, v.v.). ⚫︎ Diễn tả sự đều đặn và tính liên tục trong thời gian. Ví dụ, bạn có thể dùng nó để nói về việc đi học, đi làm, đi khám bệnh định kỳ, hoặc tham gia các lớp học. Các mẫu câu phổ biến: ⚫︎ Địa điểm + に + 通います (Ví dụ: 学校に通っています。) ⚫︎ Thời gian + 通います (Ví dụ: 毎日通います、週に三回通います。)

Cách viết

Từ 通います được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 通 ⚫︎ Hiragana: います ⚫︎ Cách viết đầy đủ: 通います ⚫︎ Okurigana (phần hiragana đi kèm với kanji) luôn là います. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Dạng nguyên thể: 通う ⚫︎ Các dạng chia động từ khác (conjugation of 通います): ⚫︎ Thể ます: 通ります ⚫︎ Thể quá khứ: 通いました ⚫︎ Thể phủ định: 通りません ⚫︎ Thể mệnh lệnh: 通え

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa hoặc có nghĩa gần tương tự (tùy thuộc vào ngữ cảnh): ⚫︎ 行く (Đi) - Tương đương khi nói chung là đi đến một nơi nào đó, không nhất thiết là phải đi thường xuyên. ⚫︎ 出かける (Ra ngoài) - Diễn tả việc đi ra ngoài, có thể không thường xuyên. ⚫︎ 勤務する (Làm việc) - Dùng trong ngữ cảnh đi làm. ⚫︎ 在籍する (Theo học, làm việc tại) - Dùng khi nói về việc đang theo học hoặc làm việc ở một nơi.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó diễn tả một hành động liên tục. Tuy nhiên, bạn có thể diễn tả ngược lại bằng cách sử dụng các cụm từ như: ⚫︎ 行かない (Không đi) - Thể phủ định của 行く. ⚫︎ 退学する (Nghỉ học) - Trong trường hợp liên quan đến học tập. ⚫︎ 辞める (Nghỉ việc) - Trong trường hợp liên quan đến công việc.

Ví dụ câu 1

私は大学に通っています。 ・Bản dịch: Tôi đang học đại học. ・Giải thích: Câu này sử dụng 通っています để diễn tả việc người nói đang theo học đại học một cách thường xuyên.

Ví dụ câu 2

彼は会社に通っていますが、最近は少し遅刻が多いです。 ・Bản dịch: Anh ấy đi làm, nhưng gần đây thường đi muộn. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói đi làm thường xuyên, nhưng việc đi muộn đã làm thay đổi thói quen.

Nguồn gốc

Từ 通う (dạng nguyên thể của 通います) có gốc từ chữ Hán 通, mang ý nghĩa "đi qua", "thông qua", "đến". Nó phản ánh ý nghĩa của việc "đi đến một nơi nào đó" một cách thường xuyên, như thể "đi xuyên qua" hoặc "tiếp xúc" với địa điểm đó. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Nhật từ lâu đời.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud