悩んだあげくその仕事をやめました。
- Sau khi đắn đo nhiều, tôi đã nghỉ việc đó.
Câu tiếng Nhật "悩んだあげくその仕事をやめました。" có nghĩa là "Sau khi đắn đo nhiều, tôi đã nghỉ việc đó.". Đây là câu ví dụ cấp độ N3 Cao.
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
悩んだあげくその仕事をやめました。 meaning: Sau khi suy nghĩ rất nhiều, tôi đã bỏ công việc đó.
⚫︎ Đây là một cụm từ cố định (fixed expression) thể hiện kết quả cuối cùng, thường là không mong muốn, sau một quá trình dài, đôi khi là sau một loạt những nỗ lực, suy nghĩ, hoặc trải nghiệm. ⚫︎ Cấu trúc ngữ pháp: * V-た形 + あげく * Danh từ + の + あげく ⚫︎ Ý nghĩa: Rốt cuộc, cuối cùng, sau cùng, kết cục là... (thường là kết quả tiêu cực) ⚫︎ Ví dụ: * 色々と考えたあげく、大学院に進学することにしました。 (Iroiro to kangaeta ageku, daigakuin ni shingaku suru koto ni shimashita.) - Sau khi suy nghĩ rất nhiều, cuối cùng tôi đã quyết định học lên cao học. * 迷ったあげく、高い方を買いました。 (Mayotta ageku, takai hou wo kaimashita.) - Sau khi do dự, tôi đã mua cái đắt tiền hơn. * 喧嘩のあげく、二人は離婚した。 (Kenka no ageku, futari wa rikon shita.) - Sau khi cãi nhau, hai người đã ly hôn. ⚫︎ Trong câu 悩んだあげくその仕事をやめました。, 悩んだ (nayanda - đã băn khoăn, đã lo lắng) là thể quá khứ của động từ 悩む (nayamu - băn khoăn, lo lắng). Vì vậy, câu này diễn tả hành động bỏ việc là kết quả cuối cùng sau khi đã suy nghĩ rất nhiều.
⚫︎ Động từ nhóm II (る-verbs) ⚫︎ Chia động từ: * Thể từ điển: やめる * Thể ます: やめます * Thể た: やめた (quá khứ) * Thể ない: やめない (phủ định) * Thể て: やめて ⚫︎ Ý nghĩa: * Ngừng làm gì đó. * Bỏ một công việc, một hoạt động, một thói quen, v.v. ⚫︎ Trong câu 悩んだあげくその仕事をやめました。, やめました (yamemashita) là thể quá khứ của やめる, mang ý nghĩa đã bỏ công việc.
⚫︎ Từ chỉ định (demonstrative adjective). ⚫︎ Ý nghĩa: chỉ ra một vật hoặc một người cụ thể, gần người nghe hơn người nói. ⚫︎ Sử dụng trước danh từ để chỉ ra đối tượng được nhắc đến. ⚫︎ Ví dụ: * その本は面白い。 (Sono hon wa omoshiroi.) - Quyển sách đó thú vị. * その仕事は大変だった。 (Sono shigoto wa taihen datta.) - Công việc đó vất vả. ⚫︎ Trong câu 悩んだあげくその仕事をやめました。, その仕事 (sono shigoto) nghĩa là "công việc đó", ám chỉ công việc đã được đề cập trước đó.
⚫︎ Đây là dạng chia thì quá khứ của động từ やめる (yameru - bỏ, dừng). ⚫︎ Cấu trúc: Động từ nhóm II (る-verbs) + ました ⚫︎ Ý nghĩa: Diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. ⚫︎ Cách chia: * Bước 1: Chia động từ về thể ます (masu) - やめます * Bước 2: Thay ます (masu) bằng ました (mashita) - やめました ⚫︎ Ví dụ: * 食べました (tabemashita) - Đã ăn. * 飲みました (nomimashita) - Đã uống. * 勉強しました (benkyou shimashita) - Đã học. ⚫︎ Trong câu 悩んだあげくその仕事をやめました。, やめました (yamemashita) cho biết hành động bỏ việc đã xảy ra trong quá khứ.
⚫︎ Cụm danh từ. ⚫︎ Cấu trúc: Từ chỉ định + Danh từ. ⚫︎ Ý nghĩa: chỉ đến một công việc cụ thể đã được đề cập. ⚫︎ "その" (sono) là từ chỉ định "đó" và "仕事" (shigoto) là "công việc". ⚫︎ Ví dụ: * その家 (sono ie) - Ngôi nhà đó. * その人 (sono hito) - Người đó. ⚫︎ Trong câu 悩んだあげくその仕事をやめました。, "その仕事" (sono shigoto) chỉ công việc mà người nói đã quyết định bỏ sau khi suy nghĩ.