悩みます(なやみます、nayamimasu)
- phiền muộn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAYA
悩
なや
MI
み
み
MA
ま
ま
SU
す
す
悩みます (なやみます, phiên âm: nayamimasu) có nghĩa là "phiền muộn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | phiền muộn |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nayamimasu
Hiragana:なやみます
Thể lịch sự (ます形) | なやみます悩みます。be troubled. |
Thể từ điển (辞書形) | 悩むbe troubled |
Thể liên dụng (て形) | 悩んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 悩まないnot be troubled |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 悩んだbe troubledded |
Thể kết thúc (終止形) | 悩む。be troubled. |
Thể điều kiện (仮定形) | 悩めばif be troubled |
Thể ý chí (意志形) | 悩もう !let's be troubled |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 悩め !be troubled ! |