悩みます(なやみます、nayamimasu)
- phiền muộn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
NAYA
悩
なや
MI
み
み
MA
ま
ま
SU
す
す
悩みます (なやみます, phiên âm: nayamimasu) có nghĩa là "phiền muộn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N3 Cao.
| Nghĩa: | phiền muộn |
| Cấp độ: | N3 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:nayamimasu
Hiragana:なやみます
Thể lịch sự (ます形) | なやみます悩みます。be troubled. |
Thể từ điển (辞書形) | 悩むbe troubled |
Thể liên dụng (て形) | 悩んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 悩まないnot be troubled |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 悩んだbe troubledded |
Thể kết thúc (終止形) | 悩む。be troubled. |
Thể điều kiện (仮定形) | 悩めばif be troubled |
Thể ý chí (意志形) | 悩もう !let's be troubled |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 悩め !be troubled ! |
Giải thích AI
悩みます có nghĩa là "lo lắng", "băn khoăn", "suy nghĩ về một vấn đề" hoặc "phiền muộn". 悩みます diễn tả trạng thái tinh thần khi một người phải đối mặt với một vấn đề khó khăn, một quyết định cần phải đưa ra, hoặc một điều gì đó gây ra sự bất an. Nó thường liên quan đến việc suy nghĩ sâu sắc và cố gắng tìm ra giải pháp hoặc con đường tốt nhất.
⚫︎ 仕事について悩みます。 Dịch: Tôi lo lắng về công việc. ⚫︎ 将来について深く悩んでいます。 Dịch: Tôi đang suy nghĩ sâu sắc về tương lai. ⚫︎ どちらの道に進むか、悩んでいます。 Dịch: Tôi đang băn khoăn không biết nên đi con đường nào.
⚫︎ Bạn có thể sử dụng 悩みます khi bạn đang trong tình huống phải đối mặt với một vấn đề, một quyết định khó khăn, hoặc khi bạn cảm thấy bất an về điều gì đó. ⚫︎ Nó có thể được sử dụng trong cả các cuộc trò chuyện thân mật và trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. ⚫︎ Khi sử dụng, bạn có thể thêm các từ hoặc cụm từ để giải thích rõ hơn về vấn đề bạn đang băn khoăn, ví dụ như: ~について悩みます(lo lắng về ~), ~ことで悩みます(lo lắng về việc ~), v.v.
⚫︎ Từ này thường được viết bằng hiragana là なやみます. ⚫︎ Tuy nhiên, nó cũng có thể được viết bằng kanji là 悩みます. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này, và okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là みます.
⚫︎ 苦しむ (kurushimu): đau khổ, khổ sở. ⚫︎ 心配する (shinpai suru): lo lắng, quan tâm. ⚫︎ 思い悩む (omoinaуamu): suy nghĩ, trăn trở. ⚫︎ 困る (komaru): gặp khó khăn, bối rối.
⚫︎ Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ diễn tả sự hài lòng, an tâm, hoặc không phải lo lắng có thể xem là trái nghĩa về mặt ngữ nghĩa. Ví dụ: ⚫︎ 安心する (anshin suru): an tâm, yên tâm. ⚫︎ 喜ぶ (yorokobu): vui mừng, hạnh phúc.
進路について悩んでいる友人に、アドバイスを送った。 ・Bản dịch: Tôi đã đưa ra lời khuyên cho người bạn đang lo lắng về con đường phía trước. ・Giải thích: Câu này cho thấy người bạn đang gặp khó khăn trong việc lựa chọn con đường, và người nói đã đưa ra lời khuyên để giúp đỡ.
試験の結果を心配して、一晩中悩んでいた。 ・Bản dịch: Tôi đã lo lắng suốt đêm về kết quả kỳ thi. ・Giải thích: Câu này diễn tả sự lo lắng và suy nghĩ sâu sắc về kết quả thi, cho thấy sự căng thẳng và áp lực.
Từ này có nguồn gốc từ chữ kanji 悩, có nghĩa là "lo lắng", "băn khoăn", và động từ đuôi みます, là hình thức động từ của từ này.