辞めます(やめます、yamemasu)
- nghỉ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YA
辞
や
ME
め
め
MA
ま
ま
SU
す
す
辞めます (やめます, phiên âm: yamemasu) có nghĩa là "nghỉ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | nghỉ |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:yamemasu
Hiragana:やめます
Thể lịch sự (ます形) | やめます辞めます。quit. |
Thể từ điển (辞書形) | 辞めるquit |
Thể liên dụng (て形) | 辞めて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 辞めないnot quit |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 辞めたquited |
Thể kết thúc (終止形) | 辞める。quit. |
Thể điều kiện (仮定形) | 辞めればif quit |
Thể ý chí (意志形) | 辞めよう !let's quit |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 辞めろ !quit ! |