辞めます(やめます、yamemasu)
- nghỉ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
YA
辞
や
ME
め
め
MA
ま
ま
SU
す
す
辞めます (やめます, phiên âm: yamemasu) có nghĩa là "nghỉ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 2) thuộc cấp độ N3 Thấp.
| Nghĩa: | nghỉ |
| Cấp độ: | N3 Thấp |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 2) (下一段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:yamemasu
Hiragana:やめます
Thể lịch sự (ます形) | やめます辞めます。quit. |
Thể từ điển (辞書形) | 辞めるquit |
Thể liên dụng (て形) | 辞めて + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 辞めないnot quit |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 辞めたquited |
Thể kết thúc (終止形) | 辞める。quit. |
Thể điều kiện (仮定形) | 辞めればif quit |
Thể ý chí (意志形) | 辞めよう !let's quit |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 辞めろ !quit ! |
Giải thích AI
辞めます 辞めます có nghĩa là "từ bỏ", "nghỉ", "ngừng". Nó thể hiện hành động chấm dứt một hoạt động, công việc, mối quan hệ, hoặc thói quen nào đó. Nó có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.
⚫︎会社を辞めます Dịch: Tôi nghỉ việc. ⚫︎タバコを辞めます Dịch: Tôi bỏ thuốc lá. ⚫︎サッカーを辞めます Dịch: Tôi bỏ bóng đá.
⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói về việc bạn từ bỏ một công việc, chẳng hạn như khi bạn nghỉ việc. ⚫︎Sử dụng khi bạn muốn nói về việc bạn từ bỏ một thói quen xấu, ví dụ như bỏ thuốc lá. ⚫︎Sử dụng khi bạn dừng một hoạt động bạn đang làm, chẳng hạn như từ bỏ một câu lạc bộ hoặc một môn thể thao. ⚫︎Bạn có thể dùng dạng lịch sự hơn là 辞めました辞めました (đã từ bỏ) hoặc 辞めます辞めます (sẽ từ bỏ).
⚫︎Từ này thường được viết bằng hiragana là やめますやめます. ⚫︎Tuy nhiên, chữ Hán (kanji) của nó là 辞 (từ) có thể được sử dụng kết hợp với hiragana để tạo thành 辞めます辞めます. ⚫︎Okurigana (phần hiragana theo sau kanji) luôn là めます.
⚫︎やめる (dạng từ điển của 辞めます辞めます): có nghĩa tương tự. ⚫︎退職します (たいしょくします) - Rời khỏi công việc (lịch sự). ⚫︎止める (やめる): Dừng lại, ngưng (sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể).
⚫︎始める (はじめる): Bắt đầu. ⚫︎続ける (つづける): Tiếp tục.
私は来月会社を辞めます ・Bản dịch: Tháng sau tôi sẽ nghỉ việc. ・Giải thích: Câu này sử dụng 辞めます辞めます để thể hiện dự định nghỉ việc trong tương lai gần.
もうタバコを辞めました ・Bản dịch: Tôi đã bỏ thuốc lá rồi. ・Giải thích: Câu này sử dụng dạng quá khứ 辞めました辞めました để diễn tả hành động đã hoàn thành.
Từ này có nguồn gốc từ chữ Hán 辞, có nghĩa là "từ bỏ" hoặc "từ chối". Nó đã được sử dụng trong tiếng Nhật trong nhiều thế kỷ.