Nihongo

勉強します(べんきょうします、benkyoushimasu)
- học

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BENKYOU

勉強

べんきょう

SHI

し

し

MA

ま

ま

SU

す

す

勉強します (べんきょうします, phiên âm: benkyoushimasu) có nghĩa là "học" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 3) thuộc cấp độ N5 Thấp.

Nghĩa:học
Cấp độ:N5 Thấp
Từ loại:Động từ (nhóm 3) (サ変動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:benkyoushimasu

Hiragana:べんきょうします

Thể lịch sự
(ます形)
べんきょうします勉強します。learn.
Thể từ điển
(辞書形)
勉強するlearn
Thể liên dụng
(て形)
勉強して + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
勉強しないnot learn

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
勉強したlearned
Thể kết thúc
(終止形)
勉強する。learn.
Thể điều kiện
(仮定形)
勉強すればif learn
Thể ý chí
(意志形)
勉強しよう !let's learn
Thể mệnh lệnh
(命令形)
勉強しろ !learn !
Giải thích AI
Ý nghĩa

勉強します có nghĩa là "học", "nghiên cứu" hoặc "học tập". Nó thể hiện hành động dành thời gian và công sức để thu thập kiến thức hoặc kỹ năng mới trong một lĩnh vực cụ thể. Nó bao gồm cả việc học lý thuyết và thực hành. Hành động 勉強します có thể diễn ra ở nhiều nơi, ví dụ như ở trường, ở nhà, hoặc bất kỳ địa điểm nào khác.

Ví dụ cụ thể

⚫︎日本語を 勉強します。 Translation: Tôi học tiếng Nhật. ⚫︎毎日 勉強します Translation: Tôi học mỗi ngày. ⚫︎数学を 勉強します Translation: Tôi học môn Toán.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 勉強します khi bạn muốn nói về việc học một môn học, một kỹ năng, hoặc một ngôn ngữ. Nó thích hợp trong nhiều tình huống khác nhau, từ hội thoại hàng ngày đến môi trường học thuật. Bạn có thể sử dụng nó để diễn đạt việc bạn đang học, sẽ học, hoặc đã học một cái gì đó.

Cách viết

Từ này thường được viết bằng kanji và hiragana: 勉強します. * 勉強 (kanji) nghĩa là "học tập", "nghiên cứu". * します (hiragana) là động từ "làm". Không có cách viết nào khác cho từ này mà thay đổi nghĩa.

Từ đồng nghĩa

* 学習します (Gakushuu shimasu): Nghiên cứu, học tập (thường trang trọng hơn). * 学ぶ (Manabu): Học (dạng động từ từ điển).

Từ trái nghĩa

* Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ liên quan đến sự lười biếng hoặc không học hành có thể được xem xét. * Ví dụ: 遊ぶ (Asobu): Chơi, vui chơi.

Ví dụ câu 1

大学で経済学を 勉強します ・Bản dịch: Tôi học kinh tế học ở trường đại học. ・Giải thích: Câu này cho biết chủ ngữ đang nghiên cứu môn kinh tế học ở môi trường đại học.

Ví dụ câu 2

もっと日本語を 勉強します ・Bản dịch: Tôi sẽ học tiếng Nhật nhiều hơn nữa. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn cải thiện trình độ tiếng Nhật.

Nguồn gốc

Từ 勉強 (benkyou) bắt nguồn từ hai chữ Hán: 勉 (ben) nghĩa là "cố gắng" hoặc "nỗ lực" và 強 (kyou) nghĩa là "mạnh mẽ" hoặc "cường hóa". Ghép hai từ này lại thể hiện sự nỗ lực để làm cho bản thân "mạnh mẽ hơn" thông qua việc học tập.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud