Nihongo

部屋を掃いたそばから子どもがまた散らかした。
- Vừa mới dọn phòng xong thì bọn trẻ lại làm bừa bộn.

部屋を掃いたそばから子どもがまた散らかした。
Vừa mới dọn phòng xong thì bọn trẻ lại làm bừa bộn.

Câu tiếng Nhật "部屋を掃いたそばから子どもがまた散らかした。" có nghĩa là "Vừa mới dọn phòng xong thì bọn trẻ lại làm bừa bộn.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Trung.

Cấp độ: N1 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

部屋を掃いたそばから子どもがまた散らかした。 Ý nghĩa: Vừa mới quét nhà xong thì bọn trẻ lại bày bừa ra.

~そばから

Giải thích điểm ngữ pháp thứ nhất ⚫︎ Đây là cấu trúc dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc thể hiện sự lặp đi lặp lại của một tình huống không mong muốn. ⚫︎ Cấu trúc: V-た/V-ている/N + そばから ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ せっかく掃除したそばから、またゴミが落ちている。 (Vừa mới dọn dẹp xong thì lại có rác rơi xuống.) ⚫︎ 母が注意したそばから、また同じことをする。 (Vừa mới mẹ nhắc nhở xong thì lại làm điều tương tự.) ⚫︎ Lưu ý: Cấu trúc này thường đi kèm với những hành động lặp đi lặp lại hoặc mang tính chất không mong muốn.

また

Giải thích điểm ngữ pháp thứ hai ⚫︎ "また" (mặt khác, hơn nữa, lại) là một phó từ (副詞 - fukushi) trong tiếng Nhật. ⚫︎ Ý nghĩa: Diễn tả sự lặp lại của một hành động, sự việc đã xảy ra, hoặc sự xuất hiện của một cái gì đó tương tự. ⚫︎ Vị trí: Đứng trước động từ hoặc tính từ. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ また来るね。 (Tôi sẽ đến lại.) ⚫︎ また会えて嬉しい。 (Tôi rất vui khi được gặp lại bạn.) ⚫︎ また食べたい。 (Tôi muốn ăn nữa.) ⚫︎ Trong câu đã cho: "また" nhấn mạnh hành động "散らかした" (bày bừa) lặp lại.

散らかした

Giải thích điểm ngữ pháp thứ ba ⚫︎ Đây là dạng quá khứ của động từ tự động từ 散らかす (chirakasu - vứt bừa bãi, làm bừa bộn). ⚫︎ Động từ 散らかす thuộc nhóm I (五段活用 - godan katsuyou). ⚫︎ Cách chia: ⚫︎ Thể từ điển (辞書形 - jisho-kei): 散らかす ⚫︎ Thể ます (ます形 - masu-kei): 散らかします ⚫︎ Thể た (ta-kei): 散らかした (quá khứ) ⚫︎ Thể て (te-kei): 散らかして ⚫︎ Ý nghĩa của hành động trong câu là hành động đã hoàn thành trong quá khứ.

子どもが

Giải thích điểm ngữ pháp thứ tư ⚫︎ Đây là một cụm danh từ, trong đó "子ども" (kodomo) có nghĩa là "trẻ con", "con cái". ⚫︎ Trợ từ が (ga) được sử dụng để chỉ chủ ngữ của câu. Trong trường hợp này, "子ども" (trẻ con) là chủ ngữ thực hiện hành động "散らかした" (bày bừa). ⚫︎ Vai trò: Xác định đối tượng thực hiện hành động.

部屋を

Giải thích điểm ngữ pháp thứ năm ⚫︎ Đây là một cụm danh từ, trong đó "部屋" (heya) có nghĩa là "phòng". ⚫︎ Trợ từ を (o) được sử dụng để đánh dấu tân ngữ trực tiếp (object) của động từ. Trong trường hợp này, "部屋" (phòng) là nơi mà hành động "掃いた" (quét) diễn ra. ⚫︎ Vai trò: Xác định địa điểm hoặc đối tượng chịu tác động của hành động.

Menu