Nihongo

掃きます(はきます、hakimasu)
- quét

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HA

掃

は

KI

き

き

MA

ま

ま

SU

す

す

掃きます (はきます, phiên âm: hakimasu) có nghĩa là "quét" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:quét
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Động từ (nhóm 1) (五段動詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ

Chia cơ bản

Romaji:hakimasu

Hiragana:はきます

Thể lịch sự
(ます形)
はきます掃きます。sweep.
Thể từ điển
(辞書形)
掃くsweep
Thể liên dụng
(て形)
掃いて + <Verb>
Thể phủ định
(ない形)
掃かないnot sweep

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(た形)
掃いたsweeped
Thể kết thúc
(終止形)
掃く。sweep.
Thể điều kiện
(仮定形)
掃けばif sweep
Thể ý chí
(意志形)
掃こう !let's sweep
Thể mệnh lệnh
(命令形)
掃け !sweep !
Giải thích AI
Ý nghĩa

掃きます có nghĩa là "quét" hoặc "dọn" (như quét nhà, quét sân). Đây là hành động sử dụng một vật dụng (ví dụ: chổi) để di chuyển bụi bẩn, rác, hoặc các vật thể khác khỏi một bề mặt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎部屋を掃きます。 Dịch: Tôi quét phòng. ⚫︎庭を掃いて綺麗にします。 Dịch: Tôi quét sân và làm cho nó sạch sẽ. ⚫︎道を掃きます。 Dịch: Quét đường.

Cách sử dụng

⚫︎Sử dụng 掃きます khi bạn muốn diễn tả hành động quét dọn bằng chổi hoặc các dụng cụ tương tự. ⚫︎Thường dùng trong các tình huống liên quan đến việc làm sạch, dọn dẹp nhà cửa, sân vườn, đường xá,... ⚫︎Dùng với các đối tượng như: nhà, sân, đường, v.v.

Cách viết

⚫︎Chữ Hán: 掃 ⚫︎Cách đọc (hiragana): はきます ⚫︎Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm chữ Hán) luôn là "きます". ⚫︎Các dạng chia động từ khác của 掃きます bao gồm: ⚫︎掃かない (không quét) ⚫︎掃きますか (bạn có quét không?) ⚫︎掃きました (đã quét) ⚫︎掃く (dạng từ điển) ⚫︎掃きません (không quét - thể lịch sự) ⚫︎掃く

Từ đồng nghĩa

⚫︎掃除します (そうじします) - Dọn dẹp, làm vệ sinh (rộng hơn, có thể bao gồm nhiều hành động khác ngoài quét). ⚫︎清掃します (せいそうします) - Làm sạch (từ trang trọng hơn).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một hành động. Tuy nhiên, có thể xem xét các hành động gây bẩn hoặc làm lộn xộn.

Ví dụ câu 1

毎日、玄関を掃きます。 ・Bản dịch: Hàng ngày, tôi quét hiên nhà. ・Giải thích: Câu này diễn tả thói quen quét dọn hiên nhà hàng ngày.

Ví dụ câu 2

落ち葉を掃きます。 ・Bản dịch: Quét lá rụng. ・Giải thích: Câu này mô tả hành động quét lá rụng trên mặt đất.

Nguồn gốc

Chữ Hán 掃 (tảo) mang ý nghĩa là "quét". Từ này đã được sử dụng trong tiếng Nhật từ rất lâu đời và có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud