Nihongo

約束を破ったからには謝らずには済まないだろう。
- Vì đã thất hứa nên anh ấy chắc chắn sẽ phải xin lỗi.

約束を破ったからには謝らずには済まないだろう。
Vì đã thất hứa nên anh ấy chắc chắn sẽ phải xin lỗi.

Câu tiếng Nhật "約束を破ったからには謝らずには済まないだろう。" có nghĩa là "Vì đã thất hứa nên anh ấy chắc chắn sẽ phải xin lỗi.". Đây là câu ví dụ cấp độ N1 Trung.

Cấp độ: N1 Trung
Từ vựng trong câu
Giải thích AI
Sentence

約束を破ったからには謝らずには済まないだろう。 meaning: Vì đã thất hứa, chắc chắn sẽ phải xin lỗi.

からには

Đây là mẫu ngữ pháp diễn tả ý "bởi vì, một khi đã... thì chắc chắn phải...". Mẫu này nhấn mạnh vào việc một khi hành động A đã xảy ra, thì kết quả B là điều tất yếu. ⚫︎ Cấu trúc: V-た/N/A-な + からには (khi N là danh từ chỉ sự việc) ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 学生であるからには、勉強すべきだ。 - Vì là học sinh thì phải học. ⚫︎ 一度約束したからには、守らなければならない。 - Một khi đã hứa thì phải giữ lời. ⚫︎ 大人になったからには、自分のことは自分で責任を取らなければならない。 - Vì đã trưởng thành thì phải tự chịu trách nhiệm về bản thân mình.

ずには済まない

Đây là cấu trúc diễn đạt ý "nhất định phải, không thể không". Mẫu này thể hiện sự bắt buộc, thường là do trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc kết quả tất yếu. ⚫︎ Cấu trúc: V-ない (bỏ ない) + ずに + は + 済まない ⚫︎ Lưu ý: Động từ ở thể ない được dùng ở dạng phủ định. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 今回の失敗については、謝罪せずには済まない。 - Về sự thất bại lần này, nhất định phải xin lỗi. ⚫︎ この問題について、真剣に考えずには済まない。 - Về vấn đề này, nhất định phải suy nghĩ nghiêm túc. ⚫︎ 危険な状況なので、注意せずには済まない。 - Vì tình huống nguy hiểm nên không thể không chú ý.

だろう

Đây là trợ động từ dùng để diễn tả sự suy đoán, phỏng đoán của người nói về một sự việc, hành động nào đó. Nó thể hiện mức độ chắc chắn không cao bằng các mẫu khác. ⚫︎ Cấu trúc: ⚫︎ V-る/ V-ない + だろう ⚫︎ A-い + だろう ⚫︎ A-な + だろう ⚫︎ N + だろう ⚫︎ Lưu ý: Mẫu này có thể thay thế bằng でしょう để thể hiện sự lịch sự hơn. ⚫︎ Ví dụ: ⚫︎ 明日は雨が降るだろう。 - Ngày mai trời có lẽ sẽ mưa. ⚫︎ 彼はもう家に着いただろう。 - Anh ấy chắc là đã về đến nhà rồi. ⚫︎ この問題は難しいだろう。 - Vấn đề này chắc là khó. ⚫︎ 彼女はきっと来るだろう。 - Cô ấy chắc chắn sẽ đến.

Sentence Structure

Cấu trúc câu tổng thể của câu 約束を破ったからには謝らずには済まないだろう。 ⚫︎ Câu này là một câu phức, bao gồm hai mệnh đề: ⚫︎ Mệnh đề 1: 約束を破ったからには (Vì đã thất hứa...) - Thể hiện nguyên nhân, lý do. ⚫︎ Mệnh đề 2: 謝らずには済まないだろう。 (...chắc chắn sẽ phải xin lỗi) - Thể hiện kết quả, hệ quả tất yếu. ⚫︎ Sự kết hợp của hai mệnh đề này tạo nên một câu có ý nghĩa trọn vẹn.

Menu